Noah Fadiga

Noah Fadiga

Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

0Theo dõi

Thông tin chung

Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2028

Quốc tịch

Senegal

Ngày sinh

03/12/1999 (27y)

Chiều cao

187 cm

Số áo

27

Chân thuận

Trái và phải

Giá thị trường

€2M

Điểm số trung bình

5.9

7.22

3-0

0

1-2

6.39

3-1

6.69

0-2

5.93

3-2

6.56

0-2

6.66

0-0

6.32

3-1

6.48

1-1

6.79

1-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Hậu vệ phải

DR

Giá thị trường

Hiện tại (2026/06/03)

€2M

Cao nhất (2024/12/10)

€3M

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/06/30

Aris Thessaloniki

Chuyển nhượng

$1.5M €

Đến từ: KAA Gent

2023/08/07

KAA Gent

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Stade Brestois 29

2022/06/30

Stade Brestois 29

Chuyển nhượng

$0.35M €

Đến từ: Heracles Almelo

2020/07/19

Heracles Almelo

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Club Nxt

2020/06/29

Club Nxt

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Volendam

Đội bóng

17/05

3 - 0

90’

0

0

-

7.2

13/05

1 - 2

-

0

0

-

0

10/05

3 - 1

70’

0

0

-

6.4

03/05

0 - 2

66’

0

0

6.7

18/04

3 - 2

25’

0

0

-

5.9

22/03

0 - 2

77’

0

0

6.6

14/03

0 - 0

27’

0

0

-

6.7

01/03

3 - 1

61’

0

0

-

6.3

22/02

1 - 1

90’

0

0

-

6.5

14/02

1 - 1

90’

0

0

-

6.8

Aris Thessaloniki

6.1

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

15

Trận đá chính

15

Số phút trung bình mỗi trận

68.7

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.9

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.1

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.4

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.3

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

19.8

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.3

Rê bóng thành công mỗi trận

1.1

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

8.5

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.6

Cắt bóng mỗi trận

0.8

Phá bóng mỗi trận

2.5

Tranh chấp thắng mỗi trận

4.1

Thống kê khác

Thẻ vàng

4

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1.3

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.9

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Chuyển nhượng

$1.5M €

2023/08/07

Ký hợp đồng

--

2022/06/30

Chuyển nhượng

$0.35M €

2020/07/19

Ký hợp đồng

--

2020/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2019/07/30

Cho mượn

--

2016/06/30

Ký hợp đồng

--

2015/06/30

Ký hợp đồng

--

2010/06/30

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu