Club Nxt

Club Nxt

Belgium

Belgium

0Theo dõi

5 trận gần nhất

0-0
2-2
3-2
0-1
0-1

Cầu thủ nổi bật

Yanis Musuayi

Ghi bàn nhiều nhất

Yanis Musuayi

7

T. Lund Jensen

Kiến tạo nhiều nhất

T. Lund Jensen

6

Jorne Spileers

Vua phá lưới

Jorne Spileers

7.3

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

15

Jong Genk

32

-17

31

16

Club Nxt

32

-22

21

Thống kê đội hình

Xem tất cả
32Cầu thủ
181.7 cmChiều cao trung bình
13Cầu thủ nước ngoài
$572KGiá trị trung bình
20.1Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Chris Grombahi

Kết thúc cho mượn

30/06

Chris Grombahi

Cho mượn

20/02

Chris Grombahi

Cho mượn

20/02

Jano Willems

Ký hợp đồng

02/02

Andre Garcia

Chuyển nhượng

0.35M €

01/02

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Bruges
Sân vận động
The Nest
Sức chứa
8340

Không có dữ liệu

Tháng 4, 2026

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

12/04
FT

KVSK Lommel

KVSK Lommel

Club Nxt

Club Nxt

00
01
5 7

05/04
FT

Club Nxt

Club Nxt

KAS Eupen

KAS Eupen

01
01
6 2
Tháng 3, 2026

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

21/03
FT

Gent B

Gent B

Club Nxt

Club Nxt

00
32
9 1

14/03
FT

Club Nxt

Club Nxt

SK Beveren

SK Beveren

20
22
3 9

11/03
FT

Jong Genk

Jong Genk

Club Nxt

Club Nxt

00
00
8 5

07/03
FT

Koninklijke Lierse Sportkring

K Lierse SK

Club Nxt

Club Nxt

10
21
1 6

01/03
FT

Club Nxt

Club Nxt

RSCA Futures

RSCA Futures

02
05
4 5
Tháng 2, 2026

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

21/02
FT

RFC de Liege

RFC de Liege

Club Nxt

Club Nxt

21
32
4 4

14/02
FT

Club Nxt

Club Nxt

Patro Eisden

Patro Eisden

01
23
1 4

08/02
FT

Beerschot Wilrijk

Beerschot VA

Club Nxt

Club Nxt

00
21
7 6
Tháng 1, 2026

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

31/01
FT

Club Nxt

Club Nxt

RFC Seraing

RFC Seraing

00
10
1 7

28/01
FT

Club Nxt

Club Nxt

KV Kortrijk

Kortrijk

00
20
4 4

24/01
FT

Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

Club Nxt

Club Nxt

00
03
2 3

18/01
FT

Club Nxt

Club Nxt

KSC Lokeren

KSC Lokeren

10
12
6 7
Tháng 12, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

20/12
FT

Francs Borains

Francs Borains

Club Nxt

Club Nxt

10
10
4 5

18/12
FT

Club Nxt

Club Nxt

RWDM Brussels

RWDM Brussels

00
01
4 4

14/12
FT

KAS Eupen

KAS Eupen

Club Nxt

Club Nxt

11
21
3 4

07/12
FT

Club Nxt

Club Nxt

Beerschot Wilrijk

Beerschot VA

10
31
4 8
Tháng 11, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

30/11
FT

RFC Seraing

RFC Seraing

Club Nxt

Club Nxt

10
10
4 3

22/11
FT

KSC Lokeren

KSC Lokeren

Club Nxt

Club Nxt

00
32
0 0

09/11
FT

Club Nxt

Club Nxt

Koninklijke Lierse Sportkring

K Lierse SK

00
01
0 0

02/11
FT

SK Beveren

SK Beveren

Club Nxt

Club Nxt

00
21
0 0
Tháng 10, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

25/10
FT

Club Nxt

Club Nxt

Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

00
11
0 0

19/10
FT

RWDM Brussels

RWDM Brussels

Club Nxt

Club Nxt

00
31
0 0

04/10
FT

Club Nxt

Club Nxt

Gent B

Gent B

00
04
0 0
Tháng 9, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

27/09
Unknown

RSCA Futures

RSCA Futures

Club Nxt

Club Nxt

00
22
0 0

25/09
FT

Club Nxt

Club Nxt

KVSK Lommel

KVSK Lommel

00
02
0 0

21/09
FT

KV Kortrijk

Kortrijk

Club Nxt

Club Nxt

00
11
0 0

14/09
FT

Club Nxt

Club Nxt

RFC de Liege

RFC de Liege

00
02
0 0
Tháng 8, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

31/08
FT

Club Nxt

Club Nxt

Jong Genk

Jong Genk

00
12
0 0

23/08
FT

Patro Eisden

Patro Eisden

Club Nxt

Club Nxt

00
21
0 0

10/08
FT

Club Nxt

Club Nxt

Francs Borains

Francs Borains

00
11
0 0

International Club Friendly

HT
FT

02/08
FT

Club Nxt

Club Nxt

Jong Feyenoord Youth

Jong Feyenoord Youth

00
11
0 0
Tháng 7, 2025

International Club Friendly

HT
FT

26/07
FT

Club Nxt

Club Nxt

Chelsea U21

Chelsea U21

00
32
0 0

19/07
FT

Sporting West Harelbeke

KRC Harelbeke

Club Nxt

Club Nxt

00
23
0 0
Tháng 3, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

31/03
FT

KAS Eupen

KAS Eupen

Club Nxt

Club Nxt

00
10
0 0
Tháng 2, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

08/02
FT

KVSK Lommel

KVSK Lommel

Club Nxt

Club Nxt

00
02
0 0
Tháng 11, 2024

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

23/11
FT

Club Nxt

Club Nxt

KAS Eupen

KAS Eupen

00
04
0 0

02/11
FT

Club Nxt

Club Nxt

KVSK Lommel

KVSK Lommel

00
13
0 0
Tháng 1, 2024

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

14/01
FT

Club Nxt

Club Nxt

KVSK Lommel

KVSK Lommel

00
02
0 0
Tháng 8, 2023

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

19/08
FT

KVSK Lommel

KVSK Lommel

Club Nxt

Club Nxt

00
10
0 0
Tháng 1, 2023

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

21/01
FT

Club Nxt

Club Nxt

KVSK Lommel

KVSK Lommel

00
21
0 0
Tháng 10, 2022

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

16/10
FT

KVSK Lommel

KVSK Lommel

Club Nxt

Club Nxt

00
34
0 0

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

1Đội bóngMGDPTSPhong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

325188
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

322667
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

322164
4
RFC de Liege

RFC de Liege

32553
5
KVSK Lommel

KVSK Lommel

321353
6
Patro Eisden

Patro Eisden

32451
7
KAS Eupen

KAS Eupen

32847
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

32342
9
Gent B

Gent B

32-941
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

32-738
11
RFC Seraing

RFC Seraing

32-735
12
Francs Borains

Francs Borains

32-1434
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

32-433
14
RSCA Futures

RSCA Futures

32-931
15
Jong Genk

Jong Genk

32-1731
16
Club Nxt

Club Nxt

32-2221
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

32-4216

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1Đội bóngMGDPTSPhong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

162346
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

162343
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

161031
4
RFC de Liege

RFC de Liege

161031
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16128
6
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16927
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16725
8
Francs Borains

Francs Borains

16223
9
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16320
10
Gent B

Gent B

16-619
11
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16-419
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16119
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16-317
14
RSCA Futures

RSCA Futures

16-416
15
Jong Genk

Jong Genk

16-716
16
Club Nxt

Club Nxt

16-1412
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16-292

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1Đội bóngMGDPTSPhong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

162842
2
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

161133
3
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16426
4
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16324
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16323
6
RFC de Liege

RFC de Liege

16-522
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16122
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16022
9
Gent B

Gent B

16-322
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16-319
11
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16-119
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16-816
13
RSCA Futures

RSCA Futures

16-515
14
Jong Genk

Jong Genk

16-1015
15
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16-1314
16
Francs Borains

Francs Borains

16-1612
17
Club Nxt

Club Nxt

16-89

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Jonas De Roeck
Belgium
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

71

Axl De Corte
Belgium
€400K

81

Argus Vanden Driessche
Belgium
€250K

61

Stefan Ostoici
Hungary
--
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

92

Alexander Leon·Vandeperre
Belgium
€200K

93

Wout Verlinden
Belgium
€300K

83

Sem audoor
Belgium
€300K

96

Siebe Wylin
Belgium
€300K

24

Vince Osuji
Nigeria
€1M

14

Bjorn Meijer
Netherlands
€3.5M

82

Samuel·Gomez Van Hoogen
Belgium
€400K

63

S. Marloye
Belgium
€250K

95

Mohamed Galal Elbay
Belgium
€250K

98

Axl Wins
Belgium
--

90

Andre Garcia
England
€550K
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

70

Alejandro Granados
Spain
€700K

73

Laurens Goemaere
Belgium
€600K

77

Thibaut Van Acker
Belgium
€200K

76

Lucas Delorge Knieper
Belgium
--

74

Jesse Bisiwu
Belgium
€800K

78

T. Lund Jensen
Denmark
--

80

Ilyas Bouazzaoui
Morocco
€150K

97

Naim Amengai
Belgium
€300K

60

Grady Mcdonnell
Ireland
€200K

85

Tian Nai Koren
Slovenia
€1.2M

68

Utku Kurtal
Turkey
--
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

72

Jessi Da Silva
Belgium
€300K

84

Shandre Campbell
South Africa
€1M

89

Jakke Van Britsom
Belgium
€300K

79

Rayan·Buifrahi
Belgium
€250K

99

Yanis Musuayi
Belgium
€600K

57

Chris Grombahi
Portugal
--

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 6, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/20

Cho mượn

2026/02/19

Cho mượn

2026/02/01

Ký hợp đồng

2026/01/31

Chuyển nhượng

0.35M €

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/19

Chuyển nhượng

0.1M €

Tháng 8, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/10

Ký hợp đồng

2025/08/04

Chuyển nhượng

0.075M €

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Chuyển nhượng

2025/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/20

Cho mượn

2026/02/19

Cho mượn

2026/01/31

Chuyển nhượng

0.35M €

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Chuyển nhượng

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Chuyển nhượng

0.185M €

2025/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 6, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Tháng 1, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/30

Chuyển nhượng

0.235M €

Tháng 6, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/01

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/19

Chuyển nhượng

0.1M €

Tháng 8, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/10

Ký hợp đồng

2025/08/04

Chuyển nhượng

0.075M €

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu