Adelaide United

Adelaide United

Australia

Australia

0Theo dõi

5 trận gần nhất

1-1
3-1
1-2
1-1
0-3

Cầu thủ nổi bật

Luka Jovanovic

Ghi bàn nhiều nhất

Luka Jovanovic

11

Yaya Dukuly

Kiến tạo nhiều nhất

Yaya Dukuly

7

Luka Jovanovic

Vua phá lưới

Luka Jovanovic

7.2

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thống kê đội hình

Xem tất cả
30Cầu thủ
180.6 cmChiều cao trung bình
6Cầu thủ nước ngoài
$316.7KGiá trị trung bình
24.3Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Stefan Mauk

Kết thúc cho mượn

30/06

Stefan Mauk

Kết thúc cho mượn

29/06

Julian Francis Kwaaitaal

Thanh lý hợp đồng

28/01

Ajak Riak

Ký hợp đồng

01/01

Brody Burkitt

Ký hợp đồng

24/11

Cúp và chức vô địch

Australian cup winner

Australian cup winner

2019

Australian cup winner

Australian cup winner

2018

Australian champion

Australian champion

2015-2016

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
2003
Thành phố
Adelaide
Sân vận động
Coopers Stadium
Sức chứa
16500

Không có dữ liệu

Tháng 5, 2026

Australia A-League

HT
FT

15/05
FT

Adelaide United

Adelaide United

Auckland FC

Auckland FC

01
03
6 4

09/05
FT

Auckland FC

Auckland FC

Adelaide United

Adelaide United

10
11
4 7
Tháng 4, 2026

Australia A-League

HT
FT

26/04
FT

Melbourne City

Melbourne City

Adelaide United

Adelaide United

10
12
3 10

19/04
FT

Adelaide United

Adelaide United

Macarthur FC

Macarthur FC

01
31
12 3

03/04
FT

Adelaide United

Adelaide United

Auckland FC

Auckland FC

10
11
4 3
Tháng 3, 2026

Australia A-League

HT
FT
Tháng 2, 2026

Australia A-League

HT
FT
Tháng 1, 2026

Australia A-League

HT
FT
Tháng 12, 2025

Australia A-League

HT
FT
Tháng 11, 2025

Australia A-League

HT
FT
Tháng 10, 2025

Australia A-League

HT
FT

27/10
FT

Macarthur FC

Macarthur FC

Adelaide United

Adelaide United

00
21
0 0

17/10
FT

Adelaide United

Adelaide United

Sydney FC

Sydney FC

00
21
0 0
Tháng 8, 2025

International Club Friendly

HT
FT
Tháng 7, 2025

Australia FFA Cup

HT
FT
Tháng 5, 2025

Australia A-League

HT
FT
Tháng 4, 2025

Australia A-League

HT
FT
Tháng 3, 2025

Australia A-League

HT
FT

14/03
FT

Adelaide United

Adelaide United

Macarthur FC

Macarthur FC

00
45
0 0

01/03
FT

Auckland FC

Auckland FC

Adelaide United

Adelaide United

00
44
0 0
Tháng 2, 2025

Australia A-League

HT
FT
Tháng 1, 2025

Australia A-League

HT
FT

22/01
FT

Adelaide United

Adelaide United

Auckland FC

Auckland FC

00
22
0 0

06/01
FT

Macarthur FC

Macarthur FC

Adelaide United

Adelaide United

00
12
0 0
Tháng 12, 2024

Australia A-League

HT
FT
Tháng 11, 2024

Australia A-League

HT
FT
Tháng 4, 2024

Australia A-League

HT
FT

12/04
FT

Adelaide United

Adelaide United

Macarthur FC

Macarthur FC

00
12
0 0
Tháng 3, 2024

Australia A-League

HT
FT
Tháng 1, 2024

Australia A-League

HT
FT
Tháng 12, 2023

Australia A-League

HT
FT
Tháng 10, 2023

Australia A-League

HT
FT
Tháng 3, 2023

Australia A-League

HT
FT
Tháng 1, 2023

Australia A-League

HT
FT
Tháng 12, 2022

Australia A-League

HT
FT
Tháng 10, 2022

Australia A-League

HT
FT

16/10
FT

Macarthur FC

Macarthur FC

Adelaide United

Adelaide United

00
20
0 0
Tháng 7, 2022

Australia FFA Cup

HT
FT
Tháng 5, 2022

Australia A-League

HT
FT
Tháng 4, 2022

Australia A-League

HT
FT

08/04
FT

Adelaide United

Adelaide United

Macarthur FC

Macarthur FC

00
10
0 0
Tháng 3, 2022

Australia A-League

HT
FT

13/03
Unknown

Adelaide United

Adelaide United

Newcastle Jets

Newcastle Jets

00
21
0 0
Tháng 2, 2022

Australia A-League

HT
FT
Tháng 1, 2022

Australia A-League

HT
FT
Tháng 11, 2021

Australia A-League

HT
FT

27/11
Unknown

Adelaide United

Adelaide United

Melbourne City

Melbourne City

00
22
0 0
Tháng 5, 2021

Australia A-League

HT
FT
Tháng 4, 2021

Australia A-League

HT
FT

14/04
FT

Adelaide United

Adelaide United

Macarthur FC

Macarthur FC

00
31
0 0
Tháng 3, 2021

Australia A-League

HT
FT
Tháng 2, 2021

Australia A-League

HT
FT

12/02
FT

Macarthur FC

Macarthur FC

Adelaide United

Adelaide United

00
40
0 0
Tháng 1, 2021

Australia A-League

HT
FT

03/01
Unknown

Adelaide United

Adelaide United

Melbourne City

Melbourne City

00
20
0 0
Tháng 8, 2020

Australia A-League

HT
FT
Tháng 3, 2020

Australia A-League

HT
FT
Tháng 2, 2020

Australia A-League

HT
FT
Tháng 12, 2019

Australia A-League

HT
FT
Tháng 10, 2019

Australia A-League

HT
FT

Australia FFA Cup

HT
FT
Tháng 9, 2019

Australia FFA Cup

HT
FT
Tháng 5, 2019

Australia A-League

HT
FT
Tháng 4, 2019

Australia A-League

HT
FT
Tháng 2, 2019

Australia A-League

HT
FT
Tháng 12, 2018

Australia A-League

HT
FT
Tháng 10, 2018

Australia A-League

HT
FT
Tháng 3, 2018

Australia A-League

HT
FT
Tháng 1, 2018

Australia A-League

HT
FT
Tháng 12, 2017

Australia A-League

HT
FT
Tháng 11, 2017

Australia A-League

HT
FT
Tháng 10, 2017

Australia A-League

HT
FT
Tháng 8, 2017

Australia FFA Cup

HT
FT
Tháng 4, 2017

Australia A-League

HT
FT
Tháng 2, 2017

Australia A-League

HT
FT
Tháng 1, 2017

Australia A-League

HT
FT
Tháng 12, 2016

Australia A-League

HT
FT
Tháng 10, 2016

Australia A-League

HT
FT
Tháng 4, 2016

Australia A-League

HT
FT
Tháng 1, 2016

Australia A-League

HT
FT
Tháng 12, 2015

Australia A-League

HT
FT
Tháng 11, 2015

Australia A-League

HT
FT
1Đội bóngMGDPTSPhong độ
1
Newcastle Jets

Newcastle Jets

261648
2
Adelaide United

Adelaide United

261043
3
Auckland FC

Auckland FC

261342
4
Melbourne Victory

Melbourne Victory

261140
5
Sydney FC

Sydney FC

26839
6
Melbourne City

Melbourne City

26038
7
Macarthur FC

Macarthur FC

26-734
8
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

26-1233
9
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

26-732
10
Perth Glory

Perth Glory

26-731
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

26-926
12
Western Sydney

Western Sydney

26-1621

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

Playoff playoffs

AFC Champions League 2 Group Stage

1Đội bóngMGDPTSPhong độ
1
Adelaide United

Adelaide United

13824
2
Newcastle Jets

Newcastle Jets

131022
3
Melbourne Victory

Melbourne Victory

131222
4
Melbourne City

Melbourne City

13520
5
Auckland FC

Auckland FC

13319
6
Sydney FC

Sydney FC

13619
7
Macarthur FC

Macarthur FC

13019
8
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

13-417
9
Perth Glory

Perth Glory

13017
10
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

13016
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

13-413
12
Western Sydney

Western Sydney

13-713

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Playoff playoffs

1Đội bóngMGDPTSPhong độ
1
Newcastle Jets

Newcastle Jets

13626
2
Auckland FC

Auckland FC

131023
3
Sydney FC

Sydney FC

13220
4
Adelaide United

Adelaide United

13219
5
Melbourne Victory

Melbourne Victory

13-118
6
Melbourne City

Melbourne City

13-518
7
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

13-816
8
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

13-716
9
Macarthur FC

Macarthur FC

13-715
10
Perth Glory

Perth Glory

13-714
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

13-513
12
Western Sydney

Western Sydney

13-98

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Playoff playoffs

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Airton Andrioli
Brazil
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

40

Ethan Cox
Australia
€150K

13

Max Vartuli
Australia
€100K

22

Joshua Smits
Netherlands
€375K
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

7

Ryan Kitto
Australia
€400K

4

Panagiotis Kikianis
Australia
€750K

20

Dylan Pierias
Australia
€500K

3

Bart Vriends
Netherlands
€275K

79

Feyzo Kasumovic
Australia
--

78

Malual Nichola
Australia
--

52

Sotiri Phillis
Australia
€75K

62

Fabian Talladira
Australia
€150K

15

Israel Monga
Australia
--

71

Vinko Stanisic
Australia
€50K
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

12

Jonny Yull
Australia
€400K

55

Ethan Alagich
Australia
€700K

14

Jay Barnett
Australia
€350K

23

Luke Duzel
Australia
€350K

44

Ryan White
Australia
€275K

87

Anselmo de Moraes
Brazil
€150K

10

Juan Muñiz
Spain
€300K
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

9

Luka Jovanovic
Australia
€900K

19

Yaya Dukuly
Australia
€500K

17

Ben Folami
Australia
€300K

74

Amlani Tatu
Australia
€100K

58

Harry Crawford
Australia
€125K

11

Craig Goodwin
Australia
€800K

18

Jake Najdovski
North Macedonia
€100K

65

Joey Garuccio
Australia
€100K

99

Ajak Riak
South Sudan
€100K

35

Brody Burkitt
Australia
€175K

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 6, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/27

Thanh lý hợp đồng

2026/01/01

Ký hợp đồng

Tháng 11, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/11/23

Ký hợp đồng

2025/11/23

Ký hợp đồng

Tháng 9, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/22

Ký hợp đồng

2025/09/04

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/17

Ký hợp đồng

2025/08/17

Ký hợp đồng

Tháng 6, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/01

Ký hợp đồng

Tháng 11, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/11/23

Ký hợp đồng

2025/11/23

Ký hợp đồng

Tháng 9, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/22

Ký hợp đồng

2025/09/04

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/17

Ký hợp đồng

2025/08/17

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/27

Thanh lý hợp đồng

Tháng 8, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/12

Chuyển nhượng

0.768798M €

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/15

Ký hợp đồng

2025/07/15

Ký hợp đồng

2025/07/10

Ký hợp đồng

2025/07/10

Ký hợp đồng

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

2025/06/30

Giải nghệ

Australian cup winner

2019 2018 2014
3

Australian champion

2015-2016
1