Auckland FC

Auckland FC

Australia

Australia

0Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

International Club Friendly

Vòng 0

Các trận đấu liên quan

26/07
10:00

Auckland FC

Auckland FC

Tottenham Hotspur

Spurs

International Club Friendly

July

5 trận gần nhất

2-2
1-1
1-1
0-3
1-0

Cầu thủ nổi bật

Sam Cosgrove

Ghi bàn nhiều nhất

Sam Cosgrove

12

Jesse Randall

Kiến tạo nhiều nhất

Jesse Randall

8

Sam Cosgrove

Vua phá lưới

Sam Cosgrove

7.2

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thống kê đội hình

Xem tất cả
45Cầu thủ
183 cmChiều cao trung bình
37Cầu thủ nước ngoài
$278.6KGiá trị trung bình
25.7Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Jesse Randall

Chuyển nhượng

600k €

01/07

Guillermo May

Thanh lý hợp đồng

12/06

James Hilton

Ký hợp đồng

06/02

Luka Vicelich

Ký hợp đồng

21/01

Luka Vicelich

Ký hợp đồng

20/01

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Auckland
Sân vận động
Go Media Stadium
Sức chứa
25000
Tháng 7, 2026

International Club Friendly

HT
FT

26/07
10:00

Auckland FC

Auckland FC

Tottenham Hotspur

Spurs

Tháng 5, 2026

Australia A-League

HT
FT

23/05
FT

Auckland FC

Auckland FC

Sydney FC

Sydney FC

00
10
4 2

15/05
FT

Adelaide United

Adelaide United

Auckland FC

Auckland FC

01
03
6 4

09/05
FT

Auckland FC

Auckland FC

Adelaide United

Adelaide United

10
11
4 7

02/05
FT

Auckland FC

Auckland FC

Melbourne City

Melbourne City

10
11
6 6
Tháng 4, 2026

Australia A-League

HT
FT

26/04
FT

Sydney FC

Sydney FC

Auckland FC

Auckland FC

00
22
4 6

11/04
FT

Auckland FC

Auckland FC

Melbourne Victory

Melbourne Victory

11
22
9 6

03/04
FT

Adelaide United

Adelaide United

Auckland FC

Auckland FC

10
11
4 3
Tháng 3, 2026

Australia A-League

HT
FT

21/03
FT

Auckland FC

Auckland FC

Macarthur FC

Macarthur FC

02
12
7 4

14/03
FT

Newcastle Jets

Newcastle Jets

Auckland FC

Auckland FC

11
12
6 3

08/03
FT

Auckland FC

Auckland FC

Perth Glory

Perth Glory

11
22
6 2
Tháng 2, 2026

Australia A-League

HT
FT

28/02
FT

Auckland FC

Auckland FC

Melbourne City

Melbourne City

10
30
9 7

17/02
FT

Sydney FC

Sydney FC

Auckland FC

Auckland FC

00
11
6 6

07/02
FT

Auckland FC

Auckland FC

Sydney FC

Sydney FC

10
10
3 7
Tháng 1, 2026

Australia A-League

HT
FT

31/01
FT

Perth Glory

Perth Glory

Auckland FC

Auckland FC

01
21
4 2

16/01
FT

Melbourne City

Melbourne City

Auckland FC

Auckland FC

01
21
2 5

09/01
FT

Brisbane Roar

Brisbane Roar

Auckland FC

Auckland FC

01
02
3 5

05/01
FT

Macarthur FC

Macarthur FC

Auckland FC

Auckland FC

01
11
9 3

01/01
FT

Auckland FC

Auckland FC

Newcastle Jets

Newcastle Jets

12
13
10 1
Tháng 12, 2025

Australia A-League

HT
FT
Tháng 11, 2025

Australia A-League

HT
FT

30/11
FT

Auckland FC

Auckland FC

Newcastle Jets

Newcastle Jets

12
12
8 1

23/11
FT

Auckland FC

Auckland FC

Brisbane Roar

Brisbane Roar

11
11
5 6

01/11
FT

Auckland FC

Auckland FC

Adelaide United

Adelaide United

00
21
0 0
Tháng 10, 2025

Australia A-League

HT
FT
Tháng 9, 2025

International Club Friendly

HT
FT

20/09
FT

Auckland FC

Auckland FC

Birkenhead United

Birkenhead United

00
20
0 0
Tháng 8, 2025

Australia FFA Cup

HT
FT

30/08
FT

Heidelberg United

Heidelberg United

Auckland FC

Auckland FC

00
20
0 0

23/08
FT

Sydney FC

Sydney FC

Auckland FC

Auckland FC

00
11
0 0

13/08
FT

South Melbourne

South Melbourne

Auckland FC

Auckland FC

00
03
0 0

International Club Friendly

HT
FT

03/08
FT

Brisbane Roar

Brisbane Roar

Auckland FC

Auckland FC

00
22
0 0
Tháng 7, 2025

Australia FFA Cup

HT
FT
Tháng 5, 2025

Australia A-League

HT
FT
Tháng 4, 2025

Australia A-League

HT
FT

27/04
FT

Auckland FC

Auckland FC

Perth Glory

Perth Glory

00
10
0 0

19/04
FT

Melbourne Victory

Melbourne Victory

Auckland FC

Auckland FC

00
02
0 0

12/04
FT

Sydney FC

Sydney FC

Auckland FC

Auckland FC

00
22
0 0
Tháng 3, 2025

Australia A-League

HT
FT
Tháng 2, 2025

Australia A-League

HT
FT

15/02
FT

Western United FC

Western United FC

Auckland FC

Auckland FC

00
02
0 0
Tháng 1, 2025

Australia A-League

HT
FT

22/01
FT

Adelaide United

Adelaide United

Auckland FC

Auckland FC

00
22
0 0

18/01
FT

Auckland FC

Auckland FC

Melbourne City

Melbourne City

00
30
0 0

01/01
FT

Auckland FC

Auckland FC

Melbourne Victory

Melbourne Victory

00
00
0 0
Tháng 12, 2024

Australia A-League

HT
FT
Tháng 10, 2024

Australia A-League

HT
FT

27/10
FT

Auckland FC

Auckland FC

Sydney FC

Sydney FC

00
10
0 0

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

1Đội bóngMGDPTSPhong độ
1
Newcastle Jets

Newcastle Jets

261648
2
Adelaide United

Adelaide United

261043
3
Auckland FC

Auckland FC

261342
4
Melbourne Victory

Melbourne Victory

261140
5
Sydney FC

Sydney FC

26839
6
Melbourne City

Melbourne City

26038
7
Macarthur FC

Macarthur FC

26-734
8
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

26-1233
9
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

26-732
10
Perth Glory

Perth Glory

26-731
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

26-926
12
Western Sydney

Western Sydney

26-1621

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

Playoff playoffs

AFC Champions League 2 Group Stage

1Đội bóngMGDPTSPhong độ
1
Adelaide United

Adelaide United

13824
2
Newcastle Jets

Newcastle Jets

131022
3
Melbourne Victory

Melbourne Victory

131222
4
Melbourne City

Melbourne City

13520
5
Auckland FC

Auckland FC

13319
6
Sydney FC

Sydney FC

13619
7
Macarthur FC

Macarthur FC

13019
8
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

13-417
9
Perth Glory

Perth Glory

13017
10
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

13016
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

13-413
12
Western Sydney

Western Sydney

13-713

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Playoff playoffs

1Đội bóngMGDPTSPhong độ
1
Newcastle Jets

Newcastle Jets

13626
2
Auckland FC

Auckland FC

131023
3
Sydney FC

Sydney FC

13220
4
Adelaide United

Adelaide United

13219
5
Melbourne Victory

Melbourne Victory

13-118
6
Melbourne City

Melbourne City

13-518
7
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

13-816
8
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

13-716
9
Macarthur FC

Macarthur FC

13-715
10
Perth Glory

Perth Glory

13-714
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

13-513
12
Western Sydney

Western Sydney

13-98

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Playoff playoffs

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Steve Corica
Australia
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

1

Michael Woud
New Zealand
€300K

30

Joseph James Knowles
New Zealand
€100K

20

Oliver Sail
New Zealand
€250K

35

Blake Callinan
New Zealand
$75K

0

Oscar Mason
New Zealand
$200K

12

James Hilton
Australia
--
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

2

Hiroki Sakai
Japan
€450K

16

Adama Coulibaly
New Zealand
€150K

23

Daniel Hall
Australia
€500K

17

Callan Elliot
New Zealand
€375K

15

Francis De Vries
New Zealand
€600K

4

Nando Pijnaker
New Zealand
€400K

3

Jake Max Girdwood-Reich
Australia
€800K

43

Ryan Mackay
New Zealand
$25K

0

Michael Den Heijer
New Zealand
€200K

0

Zac Zoricich
New Zealand
$150K

0

Tass Mourdoukoutas
Australia
$250K

7

Jonathan Robinson
United States
€125K

0

Nathan Lobo
New Zealand
$200K

0

Ronan wynne
New Zealand
--

52

Luka Vicelich
New Zealand
€50K

0

Everton O'Leary
New Zealand
$150K

2

Aidan Carey
New Zealand
$225K
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

22

Jake Brimmer
Malta
€600K

7

Cameron Howieson
New Zealand
€300K

19

Oliver Middleton
New Zealand
€150K

18

Finn Mckenlay
New Zealand
€200K

8

Felipe Gallegos
Chile
€225K

6

Louis Verstraete
Belgium
€650K

0

James Bayliss
Australia
$50K

0

Reid Drake
New Zealand
€250K

0

Isa Prins
New Zealand
$200K

0

Daniel Normann
Norway
$150K

0

Matthew Ellis
New Zealand
€175K
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

27

Logan Rogerson
New Zealand
€400K

14

Liam Gillion
New Zealand
€300K

35

Jonty Bidois
New Zealand
€200K

21

Jesse Randall
New Zealand
€600K

11

Marlee Jean Francois
Australia
€250K

77

Lachlan Brook
Australia
€550K

9

Sam Cosgrove
England
€500K

0

Kian Donkers
New Zealand
€175K

28

Bailey Ferguson
Australia
€100K

11

Oscar Faulds
New Zealand
--

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 7, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/07/01

Chuyển nhượng

600k €

Tháng 6, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/12

Thanh lý hợp đồng

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/05

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/20

Ký hợp đồng

2026/01/20

Ký hợp đồng

2026/01/13

Ký hợp đồng

2026/01/13

Ký hợp đồng

2026/01/13

Ký hợp đồng

2026/01/13

Ký hợp đồng

2026/01/13

Ký hợp đồng

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/05

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/20

Ký hợp đồng

2026/01/20

Ký hợp đồng

2026/01/13

Ký hợp đồng

2026/01/13

Ký hợp đồng

2026/01/13

Ký hợp đồng

2026/01/13

Ký hợp đồng

2026/01/13

Ký hợp đồng

2026/01/13

Ký hợp đồng

2026/01/13

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/07/01

Chuyển nhượng

600k €

Tháng 6, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/12

Thanh lý hợp đồng

Tháng 9, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/10

Ký hợp đồng

2025/09/01

Thanh lý hợp đồng

Tháng 8, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/01

Ký hợp đồng

2025/08/01

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/08

Thanh lý hợp đồng

2025/07/08

Thanh lý hợp đồng

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

Tháng 6, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Không có dữ liệu