Anadia

Anadia

Portugal

Portugal

0Theo dõi

5 trận gần nhất

2-2
0-3
0-0
2-1
0-0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
35Cầu thủ
179.7 cmChiều cao trung bình
13Cầu thủ nước ngoài
$172.7KGiá trị trung bình
31.6Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Yan Maranhão

Ký hợp đồng

02/02

Yan Maranhão

Ký hợp đồng

12/07

Diogo Silva

Thanh lý hợp đồng

30/06

Tamble Ulisses Folgado Monteiro

Ký hợp đồng

01/07

Diogo Silva

Ký hợp đồng

30/06

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Anadia
Sân vận động
Municipal E.S. Henriques Cerveira
Sức chứa
6500

Không có dữ liệu

Tháng 4, 2026

Portuguese Campeonato Nacional

HT
FT

19/04
FT

Vila Mea

Vila Mea

Anadia

Anadia

00
00
2 6

13/04
FT

Anadia

Anadia

CD Gouveia

CD Gouveia

00
21
9 3

05/04
FT

CF União Lamas

União Lamas

Anadia

Anadia

00
00
6 1
Tháng 3, 2026

Portuguese Campeonato Nacional

HT
FT

22/03
FT

Anadia

Anadia

FC Alpendorada

FC Alpendorada

00
03
10 2

15/03
FT

CD Cinfaes

CD Cinfaes

Anadia

Anadia

12
22
2 10

08/03
FT

Anadia

Anadia

Florgrade

Florgrade

21
22
2 4

01/03
FT

Leca

Leca

Anadia

Anadia

10
11
7 4
Tháng 2, 2026

Portuguese Campeonato Nacional

HT
FT

22/02
FT

Anadia

Anadia

Vila Real

Vila Real

00
00
3 3

15/02
FT

Rebordosa

Rebordosa

Anadia

Anadia

00
10
5 3

07/02
FT

Anadia

Anadia

Aparecida(POR)

Aparecida(POR)

20
21
1 6
Tháng 1, 2026

Portuguese Campeonato Nacional

HT
FT

25/01
FT

GD Resende

GD Resende

Anadia

Anadia

01
01
4 3

17/01
FT

Anadia

Anadia

Salgueiros

Salgueiros

10
11
8 3

10/01
FT

Beira Mar

Beira Mar

Anadia

Anadia

00
10
5 5
Tháng 12, 2025

Portuguese Campeonato Nacional

HT
FT

21/12
FT

Anadia

Anadia

Vila Mea

Vila Mea

11
21
3 9

14/12
FT

CD Gouveia

CD Gouveia

Anadia

Anadia

00
01
3 4

07/12
FT

Anadia

Anadia

CF União Lamas

União Lamas

01
21
8 2
Tháng 11, 2025

Portuguese Campeonato Nacional

HT
FT

29/11
FT

FC Alpendorada

FC Alpendorada

Anadia

Anadia

11
21
5 4

09/11
FT

Anadia

Anadia

CD Cinfaes

CD Cinfaes

00
00
0 0

02/11
FT

Florgrade

Florgrade

Anadia

Anadia

00
21
0 0
Tháng 10, 2025

Portuguese Campeonato Nacional

HT
FT

26/10
FT

Anadia

Anadia

Leca

Leca

00
13
0 0

05/10
FT

Vila Real

Vila Real

Anadia

Anadia

00
11
0 0

Portuguese Cup

HT
FT

19/10
FT

Anadia

Anadia

Marinhense

Marinhense

00
00
0 0
Tháng 9, 2025

Portuguese Campeonato Nacional

HT
FT

28/09
FT

Anadia

Anadia

Rebordosa

Rebordosa

00
12
0 0

14/09
FT

Aparecida(POR)

Aparecida(POR)

Anadia

Anadia

00
10
0 0

Portuguese Cup

HT
FT

21/09
FT

Mokala Pancheners

Moncarapachense

Anadia

Anadia

00
11
0 0
Tháng 8, 2025

Portuguese Cup

HT
FT

31/08
FT

AD Castro Daire

AD Castro Daire

Anadia

Anadia

00
12
0 0

Portuguese Campeonato Nacional

HT
FT

24/08
FT

Anadia

Anadia

GD Resende

GD Resende

00
45
0 0

17/08
FT

Salgueiros

Salgueiros

Anadia

Anadia

00
10
0 0

09/08
FT

Anadia

Anadia

Beira Mar

Beira Mar

00
00
0 0
Tháng 7, 2025

International Club Friendly

HT
FT

19/07
FT

Feirense

Feirense

Anadia

Anadia

00
50
0 0
Tháng 5, 2025

Portuguese Liga 3

HT
FT

04/05
FT

Anadia

Anadia

Sanjoanense

Sanjoanense

00
01
0 0
Tháng 4, 2025

Portuguese Liga 3

HT
FT

26/04
FT

SC São João de Ver

Sao Joao Ver

Anadia

Anadia

00
01
0 0

05/04
FT

Anadia

Anadia

Braga B

Braga B

00
12
0 0
Tháng 3, 2025

Portuguese Liga 3

HT
FT

29/03
FT

Vilaverdense

Vilaverdense

Anadia

Anadia

00
01
0 0

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Nuno Pedro
Portugal
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

24

Manuel Gama
Portugal
--

55

Alexandre Verdade
Portugal
--
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

4

Michael Dos Santos
Portugal
--

32

Pedro
Portugal
--

5

Rui Rainho
Portugal
--

6

Kaka
Brazil
--

14

Tomas·Rasteiro
Portugal
--

3

Alexandre·Pereira
Brazil
--

0

David Carvalho
Portugal
--

0

Nuno Esgueirao
Portugal
$100K

3

Nelson Rosa Oliveira
Portugal
--

0

Rui Silva
Portugal
$200K
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

21

Kingsley Onyeukwu
Nigeria
--

7

Aranha
Portugal
--

8

Mauricio
Brazil
--

0

Marcelo Dias
Portugal
--

18

Frank·Abbeyson
Ghana
--

0

Jose Pedro Neves Gata
Portugal
--

33

Miranda
Brazil
$385K

0

Marcelo Vilela
Brazil
$125K
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

81

Mino
Portugal
--

2

Joao·Nogueira
Portugal
--

19

Ruben Silvestre
Portugal
--

26

Leandro Vieira
Portugal
--

10

Tika
Portugal
--

0

Pedro Oliveira
Portugal
$94K

0

Nadson
Brazil
$155K

0

Alvarinho
Portugal
€150K

0

Simon Adjei
Sweden
$105K

17

Eurico
Brazil
$240K
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 2, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/01

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/11

Ký hợp đồng

Tháng 6, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Thanh lý hợp đồng

Tháng 7, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 6, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 6, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/06/29

Kết thúc cho mượn

2018/06/29

Kết thúc cho mượn

Tháng 1, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/01/29

Cho mượn

Tháng 7, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/11

Ký hợp đồng

Tháng 6, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/01/29

Cho mượn

2018/01/29

Cho mượn

Tháng 7, 2017

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2017/07/01

Chuyển nhượng

Free

2017/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2016

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2015/12/31

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2015

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2015/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2001

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2001/07/01

Chuyển nhượng

Free

Tháng 2, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/01

Ký hợp đồng

Tháng 6, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Thanh lý hợp đồng

Tháng 7, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 6, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/06/29

Kết thúc cho mượn

2018/06/29

Kết thúc cho mượn

Tháng 1, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/01/01

Chuyển nhượng

Free

Tháng 7, 2017

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2017/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2016

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2016/01/05

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2002

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2002/07/01

Chuyển nhượng

Free

Không có dữ liệu