
Charleroi B
5 trận gần nhất
Cầu thủ nổi bật

Ghi bàn nhiều nhất
Raymond Asante
3
Kiến tạo nhiều nhất
Naïm Marzouk
0
Bảng xếp hạng

#
Đội bóng
M
GD
PTS
Lịch sử chuyển nhượng
Xem tất cảSắp diễn ra
Kết quả
Không có dữ liệu

Belgian First Amateur Division

Belgian First Amateur Division

Belgian First Amateur Division

Belgian First Amateur Division

Belgian First Amateur Division

Belgian First Amateur Division

Belgian First Amateur Division

Belgian First Amateur Division

Belgian First Amateur Division

Belgian First Amateur Division

International Club Friendly

Belgian First Amateur Division

Belgian First Amateur Division

Belgian First Amateur Division

Belgian First Amateur Division

Belgian First Amateur Division

Belgian First Amateur Division

Belgian First Amateur Division

Belgian First Amateur Division

Belgian First Amateur Division

Belgian First Amateur Division
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Royal Union Tubize-Braine | 22 | 29 | 47 | |
| 2 | Excelsior Virton | 22 | 26 | 47 | |
| 3 | RAEC Mons | 22 | 25 | 44 | |
| 4 | RFC Meux | 22 | 10 | 36 | |
| 5 | Habay la Neuve | 22 | 3 | 36 | |
| 6 | Union Rochefortoise | 22 | -7 | 31 | |
| 7 | Charleroi B | 22 | -2 | 30 | |
| 8 | Stockay-Warfusee | 22 | -13 | 26 | |
| 9 | Union Saint-Gilloise II | 22 | -9 | 24 | |
| 10 | Union Royale Namur | 22 | -20 | 16 | |
| 11 | Schaerbeek Evere | 22 | -20 | 16 | |
| 12 | Standard Liege II | 22 | -22 | 15 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kermt Hasselt | 30 | 48 | 62 | |
| 2 | Royal Knokke | 30 | 12 | 61 | |
| 3 | SK Roeselare | 30 | 19 | 54 | |
| 4 | Belisia bilzen | 30 | 19 | 52 | |
| 5 | Hoogstraten VV | 30 | 12 | 51 | |
| 6 | Thes Sport | 30 | 10 | 50 | |
| 7 | Lyra-Lierse Berlaar | 30 | 1 | 43 | |
| 8 | Dessel Sport | 30 | -4 | 39 | |
| 9 | Tienen | 30 | -8 | 38 | |
| 10 | Cercle Brugge II | 30 | -12 | 38 | |
| 11 | Merelbeke | 30 | -7 | 36 | |
| 12 | zelzate | 30 | -9 | 36 | |
| 13 | Leuven B | 30 | -8 | 33 | |
| 14 | KFC Houtvenne | 30 | -13 | 31 | |
| 15 | Diegem Sport | 30 | -17 | 28 | |
| 16 | Ninove | 30 | -43 | 19 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Excelsior Virton | 11 | 18 | 26 | |
| 2 | RAEC Mons | 11 | 20 | 26 | |
| 3 | Royal Union Tubize-Braine | 11 | 14 | 23 | |
| 4 | Habay la Neuve | 11 | 4 | 21 | |
| 5 | RFC Meux | 11 | 10 | 20 | |
| 6 | Union Rochefortoise | 11 | -9 | 14 | |
| 7 | Charleroi B | 11 | 0 | 14 | |
| 8 | Stockay-Warfusee | 11 | -9 | 14 | |
| 9 | Union Saint-Gilloise II | 11 | -5 | 11 | |
| 10 | Union Royale Namur | 11 | -11 | 8 | |
| 11 | Schaerbeek Evere | 11 | -11 | 7 | |
| 12 | Standard Liege II | 11 | -7 | 6 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kermt Hasselt | 15 | 29 | 35 | |
| 2 | Royal Knokke | 15 | 7 | 32 | |
| 3 | Lyra-Lierse Berlaar | 15 | 12 | 30 | |
| 4 | SK Roeselare | 15 | 12 | 29 | |
| 5 | Hoogstraten VV | 15 | 13 | 29 | |
| 6 | Thes Sport | 15 | 10 | 27 | |
| 7 | Dessel Sport | 15 | 5 | 27 | |
| 8 | Cercle Brugge II | 15 | -7 | 24 | |
| 9 | Merelbeke | 15 | 3 | 24 | |
| 10 | Tienen | 15 | -4 | 22 | |
| 11 | Belisia bilzen | 15 | 0 | 21 | |
| 12 | zelzate | 15 | -7 | 18 | |
| 13 | Leuven B | 15 | -6 | 18 | |
| 14 | Diegem Sport | 15 | -8 | 14 | |
| 15 | KFC Houtvenne | 15 | -13 | 12 | |
| 16 | Ninove | 15 | -23 | 11 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Royal Union Tubize-Braine | 11 | 15 | 24 | |
| 2 | Excelsior Virton | 11 | 8 | 21 | |
| 3 | RAEC Mons | 11 | 5 | 18 | |
| 4 | Union Rochefortoise | 11 | 2 | 17 | |
| 5 | RFC Meux | 11 | 0 | 16 | |
| 6 | Charleroi B | 11 | -2 | 16 | |
| 7 | Habay la Neuve | 11 | -1 | 15 | |
| 8 | Union Saint-Gilloise II | 11 | -4 | 13 | |
| 9 | Stockay-Warfusee | 11 | -4 | 12 | |
| 10 | Schaerbeek Evere | 11 | -9 | 9 | |
| 11 | Standard Liege II | 11 | -15 | 9 | |
| 12 | Union Royale Namur | 11 | -9 | 8 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Belisia bilzen | 15 | 19 | 31 | |
| 2 | Royal Knokke | 15 | 5 | 29 | |
| 3 | Kermt Hasselt | 15 | 19 | 27 | |
| 4 | SK Roeselare | 15 | 7 | 25 | |
| 5 | Thes Sport | 15 | 0 | 23 | |
| 6 | Hoogstraten VV | 15 | -1 | 22 | |
| 7 | KFC Houtvenne | 15 | 0 | 19 | |
| 8 | zelzate | 15 | -2 | 18 | |
| 9 | Tienen | 15 | -4 | 16 | |
| 10 | Leuven B | 15 | -2 | 15 | |
| 11 | Cercle Brugge II | 15 | -5 | 14 | |
| 12 | Diegem Sport | 15 | -9 | 14 | |
| 13 | Lyra-Lierse Berlaar | 15 | -11 | 13 | |
| 14 | Dessel Sport | 15 | -9 | 12 | |
| 15 | Merelbeke | 15 | -10 | 12 | |
| 16 | Ninove | 15 | -20 | 8 |
Số phút thi đấu
Xem tất cảBàn thắng
Xem tất cảPhạt đền
Xem tất cảKiến tạo
Xem tất cảCú sút
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảRê bóng
Xem tất cảRê bóng thành công
Xem tất cảCơ hội lớn tạo ra
Xem tất cảCơ hội lớn bỏ lỡ
Xem tất cảBàn thắng từ đá phạt
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền bóng
Xem tất cảĐường chuyền quyết định
Xem tất cảTạt bóng
Xem tất cảĐộ chính xác tạt bóng
Xem tất cảChuyền dài
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền dài
Xem tất cảTắc bóng
Xem tất cảCắt bóng
Xem tất cảPhá bóng
Xem tất cảCú sút bị chặn
Xem tất cảTranh chấp thắng
Xem tất cảCản phá
Xem tất cảBứt tốc
Xem tất cảPhạm lỗi
Xem tất cảBị phạm lỗi
Xem tất cảViệt vị
Xem tất cảMất bóng
Xem tất cảThẻ vàng
Xem tất cảThẻ đỏ
Xem tất cảThẻ vàng thành thẻ đỏ
Xem tất cảBàn thắng
Xem tất cảPhạt đền
Xem tất cảKiến tạo
Xem tất cảCú sút
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảRê bóng
Xem tất cảRê bóng thành công
Xem tất cảCơ hội lớn tạo ra
Xem tất cảCơ hội lớn bỏ lỡ
Xem tất cảBàn thắng từ đá phạt
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền bóng
Xem tất cảĐường chuyền quyết định
Xem tất cảTạt bóng
Xem tất cảĐộ chính xác tạt bóng
Xem tất cảChuyền dài
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền dài
Xem tất cảTắc bóng
Xem tất cảCắt bóng
Xem tất cảPhá bóng
Xem tất cảCú sút bị chặn
Xem tất cảTranh chấp thắng
Xem tất cảCản phá
Xem tất cảBứt tốc
Xem tất cảPhạm lỗi
Xem tất cảBị phạm lỗi
Xem tất cảViệt vị
Xem tất cảMất bóng
Xem tất cảThẻ vàng
Xem tất cảThẻ đỏ
Xem tất cảThẻ vàng thành thẻ đỏ
Xem tất cảToàn bộ
Đến
Đi
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Không có dữ liệu





Nathan Okumu Monkoy
Quentin Benaets
Thomas Lutte
Yoann Cissé
Mory Kera
Nicolas Closset
Robin Denuit