Charleroi B

Charleroi B

0Theo dõi

5 trận gần nhất

0-3
2-0
0-1
0-2
3-1

Cầu thủ nổi bật

Raymond Asante

Ghi bàn nhiều nhất

Raymond Asante

3

Naïm Marzouk

Kiến tạo nhiều nhất

Naïm Marzouk

0

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Soudeysse Kari

Kết thúc cho mượn

30/06

Soudeysse Kari

Kết thúc cho mượn

29/06

Alexandre Stanic

Ký hợp đồng

27/01

Soudeysse Kari

Cho mượn

05/09

Soudeysse Kari

Cho mượn

04/09

Không có dữ liệu

Tháng 5, 2026

Belgian First Amateur Division

HT
FT

04/05
FT

Charleroi B

Charleroi B

Standard Liege II

St. Liege U23

02
02
3 2
Tháng 4, 2026

Belgian First Amateur Division

HT
FT
Tháng 3, 2026

Belgian First Amateur Division

HT
FT
Tháng 2, 2026

Belgian First Amateur Division

HT
FT

15/02
FT

Excelsior Virton

Excelsior Virton

Charleroi B

Charleroi B

10
21
0 0

08/02
FT

Charleroi B

Charleroi B

Standard Liege II

St. Liege U23

00
02
9 2

01/02
FT

Charleroi B

Charleroi B

Schaerbeek Evere

Schaerbeek Evere

22
42
4 0
Tháng 1, 2026

Belgian First Amateur Division

HT
FT

25/01
FT

Royal Union Tubize-Braine

Tubize

Charleroi B

Charleroi B

10
23
6 5

18/01
FT

Charleroi B

Charleroi B

RFC Meux

RFC Meux

20
33
2 8
Tháng 12, 2025

Belgian First Amateur Division

HT
FT
Tháng 11, 2025

Belgian First Amateur Division

HT
FT

30/11
FT

Charleroi B

Charleroi B

Stockay-Warfusee

Stockay-Warfusee

11
21
2 4

23/11
FT

RAEC Mons

RAEC Mons

Charleroi B

Charleroi B

00
20
0 0

16/11
FT

Charleroi B

Charleroi B

Habay la Neuve

Habay la Neuve

00
23
0 0

02/11
FT

Standard Liege II

St. Liege U23

Charleroi B

Charleroi B

00
01
0 0
Tháng 10, 2025

Belgian First Amateur Division

HT
FT
Tháng 9, 2025

Belgian First Amateur Division

HT
FT

28/09
FT

Charleroi B

Charleroi B

Royal Union Tubize-Braine

Tubize

00
23
0 0

21/09
FT

Charleroi B

Charleroi B

Excelsior Virton

Excelsior Virton

00
22
0 0

14/09
FT

Habay la Neuve

Habay la Neuve

Charleroi B

Charleroi B

00
03
0 0
Tháng 8, 2025

Belgian First Amateur Division

HT
FT

31/08
FT

RFC Meux

RFC Meux

Charleroi B

Charleroi B

00
13
0 0

28/08
FT

Charleroi B

Charleroi B

RAEC Mons

RAEC Mons

00
12
0 0

International Club Friendly

HT
FT

03/08
FT

Gent B

Gent B

Charleroi B

Charleroi B

00
21
0 0
Tháng 5, 2025

Belgian First Amateur Division

HT
FT

04/05
FT

Charleroi B

Charleroi B

Binche

Binche

00
21
0 0
Tháng 4, 2025

Belgian First Amateur Division

HT
FT

19/04
FT

RFC Tournai

RFC Tournai

Charleroi B

Charleroi B

00
11
0 0

13/04
FT

Standard Liege II

St. Liege U23

Charleroi B

Charleroi B

00
23
0 0

06/04
FT

Charleroi B

Charleroi B

RFC Tournai

RFC Tournai

00
11
0 0
Tháng 3, 2025

Belgian First Amateur Division

HT
FT

30/03
FT

Binche

Binche

Charleroi B

Charleroi B

00
22
0 0

16/03
FT

Charleroi B

Charleroi B

Standard Liege II

St. Liege U23

00
01
0 0
Tháng 1, 2025

Belgian First Amateur Division

HT
FT

26/01
FT

Charleroi B

Charleroi B

Stockay-Warfusee

Stockay-Warfusee

00
02
0 0

19/01
FT

RFC Tournai

RFC Tournai

Charleroi B

Charleroi B

00
10
0 0
Tháng 12, 2024

Belgian First Amateur Division

HT
FT
Tháng 11, 2024

Belgian First Amateur Division

HT
FT

24/11
FT

Charleroi B

Charleroi B

Binche

Binche

00
11
0 0

10/11
FT

Charleroi B

Charleroi B

Standard Liege II

St. Liege U23

00
00
0 0

03/11
FT

Stockay-Warfusee

Stockay-Warfusee

Charleroi B

Charleroi B

00
32
0 0
Tháng 10, 2024

Belgian First Amateur Division

HT
FT

13/10
FT

Charleroi B

Charleroi B

RFC Tournai

RFC Tournai

00
12
0 0
Tháng 9, 2024

Belgian First Amateur Division

HT
FT
Tháng 2, 2024

Belgian First Amateur Division

HT
FT
Tháng 10, 2023

Belgian First Amateur Division

HT
FT

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

1Đội bóngMGDPTSPhong độ
1
Royal Union Tubize-Braine

Royal Union Tubize-Braine

222947
2
Excelsior Virton

Excelsior Virton

222647
3
RAEC Mons

RAEC Mons

222544
4
RFC Meux

RFC Meux

221036
5
Habay la Neuve

Habay la Neuve

22336
6
Union Rochefortoise

Union Rochefortoise

22-731
7
Charleroi B

Charleroi B

22-230
8
Stockay-Warfusee

Stockay-Warfusee

22-1326
9
Union Saint-Gilloise II

Union Saint-Gilloise II

22-924
10
Union Royale Namur

Union Royale Namur

22-2016
11
Schaerbeek Evere

Schaerbeek Evere

22-2016
12
Standard Liege II

Standard Liege II

22-2215
1Đội bóngMGDPTSPhong độ
1
Kermt Hasselt

Kermt Hasselt

304862
2
Royal Knokke

Royal Knokke

301261
3
SK Roeselare

SK Roeselare

301954
4
Belisia bilzen

Belisia bilzen

301952
5
Hoogstraten VV

Hoogstraten VV

301251
6
Thes Sport

Thes Sport

301050
7
Lyra-Lierse Berlaar

Lyra-Lierse Berlaar

30143
8
Dessel Sport

Dessel Sport

30-439
9
Tienen

Tienen

30-838
10
Cercle Brugge II

Cercle Brugge II

30-1238
11
Merelbeke

Merelbeke

30-736
12
zelzate

zelzate

30-936
13
Leuven B

Leuven B

30-833
14
KFC Houtvenne

KFC Houtvenne

30-1331
15
Diegem Sport

Diegem Sport

30-1728
16
Ninove

Ninove

30-4319
1Đội bóngMGDPTSPhong độ
1
Excelsior Virton

Excelsior Virton

111826
2
RAEC Mons

RAEC Mons

112026
3
Royal Union Tubize-Braine

Royal Union Tubize-Braine

111423
4
Habay la Neuve

Habay la Neuve

11421
5
RFC Meux

RFC Meux

111020
6
Union Rochefortoise

Union Rochefortoise

11-914
7
Charleroi B

Charleroi B

11014
8
Stockay-Warfusee

Stockay-Warfusee

11-914
9
Union Saint-Gilloise II

Union Saint-Gilloise II

11-511
10
Union Royale Namur

Union Royale Namur

11-118
11
Schaerbeek Evere

Schaerbeek Evere

11-117
12
Standard Liege II

Standard Liege II

11-76
1Đội bóngMGDPTSPhong độ
1
Kermt Hasselt

Kermt Hasselt

152935
2
Royal Knokke

Royal Knokke

15732
3
Lyra-Lierse Berlaar

Lyra-Lierse Berlaar

151230
4
SK Roeselare

SK Roeselare

151229
5
Hoogstraten VV

Hoogstraten VV

151329
6
Thes Sport

Thes Sport

151027
7
Dessel Sport

Dessel Sport

15527
8
Cercle Brugge II

Cercle Brugge II

15-724
9
Merelbeke

Merelbeke

15324
10
Tienen

Tienen

15-422
11
Belisia bilzen

Belisia bilzen

15021
12
zelzate

zelzate

15-718
13
Leuven B

Leuven B

15-618
14
Diegem Sport

Diegem Sport

15-814
15
KFC Houtvenne

KFC Houtvenne

15-1312
16
Ninove

Ninove

15-2311
1Đội bóngMGDPTSPhong độ
1
Royal Union Tubize-Braine

Royal Union Tubize-Braine

111524
2
Excelsior Virton

Excelsior Virton

11821
3
RAEC Mons

RAEC Mons

11518
4
Union Rochefortoise

Union Rochefortoise

11217
5
RFC Meux

RFC Meux

11016
6
Charleroi B

Charleroi B

11-216
7
Habay la Neuve

Habay la Neuve

11-115
8
Union Saint-Gilloise II

Union Saint-Gilloise II

11-413
9
Stockay-Warfusee

Stockay-Warfusee

11-412
10
Schaerbeek Evere

Schaerbeek Evere

11-99
11
Standard Liege II

Standard Liege II

11-159
12
Union Royale Namur

Union Royale Namur

11-98
1Đội bóngMGDPTSPhong độ
1
Belisia bilzen

Belisia bilzen

151931
2
Royal Knokke

Royal Knokke

15529
3
Kermt Hasselt

Kermt Hasselt

151927
4
SK Roeselare

SK Roeselare

15725
5
Thes Sport

Thes Sport

15023
6
Hoogstraten VV

Hoogstraten VV

15-122
7
KFC Houtvenne

KFC Houtvenne

15019
8
zelzate

zelzate

15-218
9
Tienen

Tienen

15-416
10
Leuven B

Leuven B

15-215
11
Cercle Brugge II

Cercle Brugge II

15-514
12
Diegem Sport

Diegem Sport

15-914
13
Lyra-Lierse Berlaar

Lyra-Lierse Berlaar

15-1113
14
Dessel Sport

Dessel Sport

15-912
15
Merelbeke

Merelbeke

15-1012
16
Ninove

Ninove

15-208
Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Steeven Willems
France
--

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 6, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/26

Ký hợp đồng

Tháng 9, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/04

Cho mượn

2025/09/04

Cho mượn

2025/09/03

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/10

Ký hợp đồng

2025/07/06

Ký hợp đồng

2025/07/01

Ký hợp đồng

2025/07/01

Thanh lý hợp đồng

Tháng 6, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Tháng 9, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/03

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/10

Ký hợp đồng

2025/07/01

Ký hợp đồng

2025/07/01

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/14

Ký hợp đồng

2024/12/31

Ký hợp đồng

Tháng 12, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/31

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/31

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/26

Ký hợp đồng

Tháng 9, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/04

Cho mượn

2025/09/04

Cho mượn

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/06

Ký hợp đồng

2025/07/01

Thanh lý hợp đồng

2025/07/01

Thanh lý hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/31

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu