Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

Belgium

Belgium

0Theo dõi

5 trận gần nhất

3-1
1-2
2-1
0-1
5-0

Cầu thủ nổi bật

Niklo Dailly

Ghi bàn nhiều nhất

Niklo Dailly

5

Robert Ion

Kiến tạo nhiều nhất

Robert Ion

4

Iago Herrerín

Vua phá lưới

Iago Herrerín

6.8

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

16

Club Nxt

32

-22

21

Thống kê đội hình

Xem tất cả
33Cầu thủ
183.6 cmChiều cao trung bình
20Cầu thủ nước ngoài
$168.5KGiá trị trung bình
26.2Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Jay-David Mbalanda Nziang

Kết thúc cho mượn

30/06

Michael Omosanya

Kết thúc cho mượn

30/06

Soudeysse Kari

Kết thúc cho mượn

30/06

Michael Omosanya

Kết thúc cho mượn

29/06

Soudeysse Kari

Kết thúc cho mượn

29/06

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1912
Thành phố
Charleroi
Sân vận động
Stade de la Neuville
Sức chứa
8000

Không có dữ liệu

Tháng 4, 2026

Belgian Challenger Pro League

HT
FT
Tháng 3, 2026

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

21/03
FT

Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

Jong Genk

Jong Genk

00
12
6 7

15/03
FT

KV Kortrijk

Kortrijk

Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

00
31
16 0

12/03
FT

Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

RFC Seraing

RFC Seraing

01
24
1 1
Tháng 2, 2026

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

28/02
FT

SK Beveren

SK Beveren

Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

10
20
7 7

25/02
FT

Gent B

Gent B

Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

11
13
6 8

08/02
FT

KSC Lokeren

KSC Lokeren

Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

11
11
6 5
Tháng 1, 2026

Belgian Challenger Pro League

HT
FT
Tháng 12, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT
Tháng 11, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT
Tháng 10, 2025

Belgian Cup

HT
FT

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

25/10
FT

Club Nxt

Club Nxt

Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

00
11
0 0

18/10
FT

Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

KAS Eupen

KAS Eupen

00
01
0 0

05/10
FT

Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

KSC Lokeren

KSC Lokeren

00
01
0 0
Tháng 9, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

Belgian Cup

HT
FT

07/09
FT

Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

Braine

Braine

00
31
0 0
Tháng 8, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

31/08
FT

RFC Seraing

RFC Seraing

Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

00
31
0 0

24/08
FT

Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

KV Kortrijk

Kortrijk

00
03
0 0

17/08
FT

KVSK Lommel

KVSK Lommel

Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

00
30
0 0

09/08
FT

Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

Gent B

Gent B

00
14
0 0
Tháng 7, 2025

International Club Friendly

HT
FT
Tháng 5, 2025

Belgian First Amateur Division

HT
FT
Tháng 2, 2025

Belgian First Amateur Division

HT
FT

16/02
FT

RFC Tournai

RFC Tournai

Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

00
04
0 0
Tháng 1, 2025

Belgian First Amateur Division

HT
FT

26/01
FT

Binche

Binche

Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

00
03
0 0
Tháng 11, 2024

Belgian First Amateur Division

HT
FT

03/11
FT

Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

Binche

Binche

00
41
0 0
Tháng 3, 2023

Belgian First Amateur Division

HT
FT
Tháng 10, 2022

Belgian First Amateur Division

HT
FT
Tháng 5, 2022

Belgian First Amateur Division

HT
FT
Tháng 12, 2021

Belgian First Amateur Division

HT
FT
Tháng 8, 2021

Belgian Cup

HT
FT
Tháng 3, 2020

Belgian First Amateur Division

HT
FT
Tháng 11, 2019

Belgian First Amateur Division

HT
FT
Tháng 8, 2019

Belgian Cup

HT
FT

11/08
FT

Aywaille

Aywaille

Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

00
02
0 0
Tháng 2, 2011

Belgian Third Division

HT
FT
Tháng 9, 2010

Belgian Third Division

HT
FT
Tháng 4, 2009

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

26/04
FT

Koninklijke Lierse Sportkring

K Lierse SK

Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

00
32
0 0
Tháng 3, 2009

Belgian Challenger Pro League

HT
FT
Tháng 12, 2008

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

14/12
FT

Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

Koninklijke Lierse Sportkring

K Lierse SK

00
13
0 0
Tháng 11, 2008

Belgian Challenger Pro League

HT
FT
1Đội bóngMGDPTSPhong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

325188
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

322667
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

322164
4
RFC de Liege

RFC de Liege

32553
5
KVSK Lommel

KVSK Lommel

321353
6
Patro Eisden

Patro Eisden

32451
7
KAS Eupen

KAS Eupen

32847
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

32342
9
Gent B

Gent B

32-941
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

32-738
11
RFC Seraing

RFC Seraing

32-735
12
Francs Borains

Francs Borains

32-1434
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

32-433
14
RSCA Futures

RSCA Futures

32-931
15
Jong Genk

Jong Genk

32-1731
16
Club Nxt

Club Nxt

32-2221
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

32-4216

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1Đội bóngMGDPTSPhong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

162346
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

162343
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

161031
4
RFC de Liege

RFC de Liege

161031
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16128
6
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16927
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16725
8
Francs Borains

Francs Borains

16223
9
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16320
10
Gent B

Gent B

16-619
11
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16-419
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16119
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16-317
14
RSCA Futures

RSCA Futures

16-416
15
Jong Genk

Jong Genk

16-716
16
Club Nxt

Club Nxt

16-1412
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16-292

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1Đội bóngMGDPTSPhong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

162842
2
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

161133
3
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16426
4
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16324
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16323
6
RFC de Liege

RFC de Liege

16-522
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16122
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16022
9
Gent B

Gent B

16-322
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16-319
11
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16-119
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16-816
13
RSCA Futures

RSCA Futures

16-515
14
Jong Genk

Jong Genk

16-1015
15
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16-1314
16
Francs Borains

Francs Borains

16-1612
17
Club Nxt

Club Nxt

16-89

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Nadjib Abdelli
Algeria
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

1

Jordy Schelfhout
Belgium
$100K

26

Adrien Saussez
Belgium
€50K

1

David Vitasek
Czech Republic
€100K

40

Matthias Van Hecke
Belgium
€100K

31

Aitor Embela Gil
Equatorial Guinea
€50K
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

21

Toufik Zeghdane
Algeria
€75K

22

Ayoub Kouri
Italy
--

28

Elias Spago
Belgium
€200K

49

Kenny Kima Beyissa
Central African Republic
€250K

4

Hasan Jahic
Norway
€250K

3

Karl Kegne
Cameroon
€200K

77

Luca Ferrara
Belgium
€300K

6

Kevin Kis
Belgium
€100K

5

Antonio Thea
Belgium
€200K

12

Jonas Ramalho
Angola
€100K

27

Nathan De Medina
Belgium
€150K

32

Jay-David Mbalanda Nziang
Belgium
€150K

23

Mike bettinger
Central African Republic
€150K
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

11

Luca Florica
Romania
€200K

10

Robert Ion
Romania
€200K

18

Rayan Berberi
Luxembourg
€250K

13

Mohamed Medfai
Tunisia
€200K

17

Mathieu Cachbach
Belgium
€350K

38

Thierno Diallo
Belgium
€200K

2

Oliver Šarkić
Montenegro
€250K

88

Soudeysse Kari
France
€100K

94

Thomas Ephestion
France
€100K
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

30

Roman Ferber
Belgium
€175K

8

Toshio Lake
Netherlands
€200K

9

Raphael Eyongo
Netherlands
€150K

81

Niklo Dailly
Belgium
€250K

21

Vito Kopić
Croatia
--

9

Michael Omosanya
Luxembourg
€75K

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 6, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/01

Cho mượn

2026/02/01

Cho mượn

2026/02/01

Chuyển nhượng

2026/02/01

Cho mượn

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/01

Cho mượn

2026/02/01

Cho mượn

2026/02/01

Cho mượn

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/30

Ký hợp đồng

2026/01/29

Chuyển nhượng

2026/01/29

Ký hợp đồng

2026/01/29

Ký hợp đồng

2026/01/20

Ký hợp đồng

Tháng 10, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/30

Ký hợp đồng

Tháng 9, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/30

Ký hợp đồng

Tháng 6, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/01

Chuyển nhượng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/20

Chuyển nhượng

2026/01/20

Chuyển nhượng

Tháng 9, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/18

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu