FC Wiltz 71

FC Wiltz 71

Luxembourg

Luxembourg

0Theo dõi

5 trận gần nhất

0-0
1-0
3-0
0-1
0-0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
24Cầu thủ
183.1 cmChiều cao trung bình
13Cầu thủ nước ngoài
$73.9KGiá trị trung bình
27Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Youn Czekanowicz

Ký hợp đồng

31/12

Ridwane Bouchibti

Cho mượn

01/07

Louka Franco

Ký hợp đồng

01/07

Louka Franco

Ký hợp đồng

01/07

Thiago Pato

Chuyển nhượng

0.005M €

01/07

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1971
Thành phố
Wiltz
Sân vận động
Stade Géitz
Sức chứa
2000

Không có dữ liệu

Tháng 6, 2026

Luxembourg National Division

HT
FT

01/06
FT

Mamer

Mamer

FC Wiltz 71

FC Wiltz 71

00
00
4 6
Tháng 3, 2026

Luxembourg Cup

HT
FT
Tháng 2, 2026

International Club Friendly

HT
FT

15/02
FT

Fola Esch

Fola Esch

FC Wiltz 71

FC Wiltz 71

00
30
0 0

08/02
FT

FC Wiltz 71

FC Wiltz 71

Union Remich/Bous

Union Remich/Bous

10
10
0 0
Tháng 11, 2025

Luxembourg Division of Honour

HT
FT

16/11
FT

FC Wiltz 71

FC Wiltz 71

FC Lorentzweiler

FC Lorentzweiler

00
00
0 0

01/11
FT

Walferdange

Walferdange

FC Wiltz 71

FC Wiltz 71

00
43
0 0

Luxembourg Cup

HT
FT

09/11
FT

FC Wiltz 71

FC Wiltz 71

Marisca Miersch

Marisca Miersch

00
60
0 0
Tháng 9, 2025

Luxembourg Cup

HT
FT

Luxembourg Division of Honour

HT
FT
Tháng 8, 2025

Luxembourg Division of Honour

HT
FT

24/08
FT

FC Wiltz 71

FC Wiltz 71

Fola Esch

Fola Esch

00
10
0 0
Tháng 7, 2025

International Club Friendly

HT
FT

27/07
FT

FC Wiltz 71

FC Wiltz 71

KAS Eupen

KAS Eupen

00
21
0 0
Tháng 6, 2025

Luxembourg National Division

HT
FT

02/06
FT

FC Wiltz 71

FC Wiltz 71

Jeunesse Canach

Jeunesse Canach

00
11
0 0
Tháng 5, 2025

Luxembourg National Division

HT
FT

25/05
Unknown

FC Wiltz 71

FC Wiltz 71

Hostert

Hostert

00
22
0 0

18/05
FT

Rodange 91

Rodange 91

FC Wiltz 71

FC Wiltz 71

00
42
0 0

10/05
FT

FC Wiltz 71

FC Wiltz 71

FC Differdange 03

FC Differdange 03

00
04
0 0

04/05
FT

Victoria Rosport

Victoria Rosport

FC Wiltz 71

FC Wiltz 71

00
11
0 0

Luxembourg Cup

HT
FT

15/05
FT

FC Differdange 03

FC Differdange 03

FC Wiltz 71

FC Wiltz 71

00
30
0 0
Tháng 4, 2025

Luxembourg National Division

HT
FT

27/04
FT

FC Wiltz 71

FC Wiltz 71

Bettembourg

Bettembourg

00
32
0 0

19/04
FT

Jeunesse Esch

Jeunesse Esch

FC Wiltz 71

FC Wiltz 71

00
11
0 0

13/04
FT

FC Wiltz 71

FC Wiltz 71

Mondercange

Mondercange

00
20
0 0

06/04
FT

Swift Hesperange

Swift Hesperange

FC Wiltz 71

FC Wiltz 71

00
31
0 0

Luxembourg Cup

HT
FT
Tháng 3, 2025

Luxembourg National Division

HT
FT

09/03
FT

FC Wiltz 71

FC Wiltz 71

US Mondorf-les-Bains

Mondorf

00
02
0 0

02/03
FT

F91 Dudelange

F91 Dudelange

FC Wiltz 71

FC Wiltz 71

00
31
0 0

Luxembourg Cup

HT
FT

13/03
FT

Jeunesse Canach

Jeunesse Canach

FC Wiltz 71

FC Wiltz 71

00
12
0 0
Tháng 2, 2025

Luxembourg National Division

HT
FT

23/02
FT

FC Wiltz 71

FC Wiltz 71

Fola Esch

Fola Esch

00
41
0 0

16/02
FT

UNA Strassen

UNA Strassen

FC Wiltz 71

FC Wiltz 71

00
30
0 0

09/02
FT

FC Wiltz 71

FC Wiltz 71

Racing Union Luxemburg

Racing Union

00
10
0 0
Tháng 4, 2023

Luxembourg Cup

HT
FT

27/04
FT

FC Marisca Mersch

FC Marisca Mersch

FC Wiltz 71

FC Wiltz 71

00
31
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Flávio Mendonça
Portugal
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

21

Ralph Schon
Luxembourg
$100K

12

Anthyme Repan
France
--

52

Hugo Faway
Luxembourg
--

22

Lillo Guarneri
Italy
$52K
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

3

Hugo Da Cunha Costa
Luxembourg
€75K

4

Kevin Malget
Luxembourg
€125K

5

Yohan Mannone
France
€125K

10

ben biver
Luxembourg
€100K

17

Andy Rodrigues
Luxembourg
€75K

37

Moise Ngwisani
Germany
€125K

33

Mathis Quievreux
France
€10K
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

2

Yanis Enzo Raddas
France
$75K

6

Christophe Schroeder
Luxembourg
€50K

7

Chris Philipps
Luxembourg
€100K

8

Alexandro Cavagnera
Belgium
$150K

33

Mathis Quievreux
France
--

51

Mamadou Korka·Diallo Sow
Luxembourg
--

0

Dany Fernandes
Luxembourg
$10K

0

Loic Reciputi
Belgium
--
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

11

Tiago Rodrigues Da Costa
Luxembourg
€50K

23

Jacky Mmaee
Belgium
$25K

77

Mirza Jasarevic
Bosnia and Herzegovina
--

0

Alexander·Taylor
England
$10K
All
Attack
Distribution
Defensive & Duels
Fouls

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 12, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/01

Cho mượn

2025/07/01

Ký hợp đồng

2025/07/01

Ký hợp đồng

2025/06/30

Chuyển nhượng

0.005M €

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 6, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/01

Cho mượn

2025/07/01

Ký hợp đồng

2025/07/01

Ký hợp đồng

2025/06/30

Chuyển nhượng

0.005M €

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 6, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/03

Chuyển nhượng

2025/01/03

Chuyển nhượng

Tháng 9, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/26

Ký hợp đồng

Tháng 12, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 6, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Tháng 2, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/31

Thanh lý hợp đồng

Tháng 1, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/16

Ký hợp đồng

2025/01/07

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 2, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/02/29

Thanh lý hợp đồng

Tháng 1, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/26

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu