Mattersburg

Mattersburg

Austria

Austria

0Theo dõi

5 trận gần nhất

6-5
1-1
2-3
1-1
1-1

Thống kê đội hình

Xem tất cả
4Cầu thủ
183 cmChiều cao trung bình
$127.5KGiá trị trung bình
31.8Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Alois Höller

Ký hợp đồng

28/09

Alois Höller

Ký hợp đồng

27/09

Lukas Rath

Ký hợp đồng

22/09

Lukas Rath

Ký hợp đồng

21/09

Martin Pusic

Ký hợp đồng

15/09

Cúp và chức vô địch

Promoted to 1st league

Promoted to 1st league

2014-2015

Austrian Second League Champion

Austrian Second League Champion

2014-2015

Uefa Cup participant

Uefa Cup participant

2007-2008

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1922
Thành phố
Mattersburg
Sân vận động
Pappelstadion
Sức chứa
15700

Không có dữ liệu

Tháng 5, 2026

Austrian Landesliga

HT
FT

03/05
FT

SC Bad Sauerbrunn

SC Bad Sauerbrunn

Mattersburg

Mattersburg

10
11
0 9
Tháng 4, 2026

Austrian Landesliga

HT
FT

20/04
FT

SK Pama

SK Pama

Mattersburg

Mattersburg

11
11
4 6
Tháng 3, 2026

Austrian Amateur Cup

HT
FT

25/03
FT

SV Oberloisdorf

SV Oberloisdorf

Mattersburg

Mattersburg

12
23
2 9

Austrian Landesliga

HT
FT

07/03
FT

Oberpullendorf

Oberpullendorf

Mattersburg

Mattersburg

10
11
2 7
Tháng 2, 2026

International Club Friendly

HT
FT

07/02
FT

Neusiedl

Neusiedl

Mattersburg

Mattersburg

41
65
5 1
Tháng 11, 2025

Austrian Landesliga

HT
FT

16/11
FT

Jennersdorf

Jennersdorf

Mattersburg

Mattersburg

00
06
0 0
Tháng 10, 2025

Austrian Landesliga

HT
FT

12/10
FT

Mattersburg

Mattersburg

SC Bad Sauerbrunn

SC Bad Sauerbrunn

00
31
0 0
Tháng 9, 2025

Austrian Landesliga

HT
FT

06/09
FT

USV Halbturn

USV Halbturn

Mattersburg

Mattersburg

00
14
0 0
Tháng 5, 2025

Austrian Landesliga

HT
FT

03/05
FT

Horitschon

Horitschon

Mattersburg

Mattersburg

00
02
0 0
Tháng 4, 2025

Austrian Landesliga

HT
FT

27/04
FT

Mattersburg

Mattersburg

SV St Margarethen

SV St Margarethen

00
10
0 0

21/04
FT

Jennersdorf

Jennersdorf

Mattersburg

Mattersburg

00
20
0 0

19/04
FT

SC Pinkafeld

SC Pinkafeld

Mattersburg

Mattersburg

00
13
0 0
Tháng 3, 2025

Austrian Landesliga

HT
FT

15/03
FT

ASK Kohfidisch

ASK Kohfidisch

Mattersburg

Mattersburg

00
14
0 0
Tháng 2, 2025

International Club Friendly

HT
FT

08/02
FT

Mattersburg

Mattersburg

Matav Sopron MFC

Matav Sopron MFC

00
01
0 0
Tháng 11, 2024

Austrian Landesliga

HT
FT

03/11
FT

Mattersburg

Mattersburg

ASK Klingenbach

ASK Klingenbach

00
20
0 0
Tháng 10, 2024

Austrian Landesliga

HT
FT

27/10
FT

Andelsbuch

Andelsbuch

Mattersburg

Mattersburg

00
13
0 0

05/10
FT

Mattersburg

Mattersburg

Horitschon

Horitschon

00
23
0 0
Tháng 9, 2024

Austrian Landesliga

HT
FT

06/09
FT

SC Bad Sauerbrunn

SC Bad Sauerbrunn

Mattersburg

Mattersburg

00
11
0 0
Tháng 8, 2024

Austrian Landesliga

HT
FT

24/08
FT

Parndorf

Parndorf

Mattersburg

Mattersburg

00
40
0 0
Tháng 7, 2024

Austrian Amateur Cup

HT
FT

27/07
FT

Mattersburg

Mattersburg

Horitschon

Horitschon

00
23
0 0

International Club Friendly

HT
FT
Tháng 8, 2020

Austrian Cup

HT
FT

29/08
FT

Mattersburg

Mattersburg

ASKO Gmund

ASKO Gmund

00
03
0 0
Tháng 7, 2020

Austrian Bundesliga

HT
FT

04/07
FT

Austria Vienna

Austria Vienna

Mattersburg

Mattersburg

00
10
0 0

01/07
FT

Mattersburg

Mattersburg

WSG Tirol

WSG Tirol

00
41
0 0
Tháng 6, 2020

Austrian Bundesliga

HT
FT

27/06
FT

Mattersburg

Mattersburg

Admira Wacker

Admira Wacker

00
12
0 0

23/06
FT

Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

Mattersburg

Mattersburg

00
11
0 0

20/06
FT

Mattersburg

Mattersburg

SKN St.Polten

SKN St Polten

00
20
0 0

16/06
FT

SKN St.Polten

SKN St Polten

Mattersburg

Mattersburg

00
10
0 0

13/06
FT

Mattersburg

Mattersburg

Austria Vienna

Austria Vienna

00
14
0 0

09/06
FT

WSG Tirol

WSG Tirol

Mattersburg

Mattersburg

00
11
0 0

06/06
FT

Admira Wacker

Admira Wacker

Mattersburg

Mattersburg

00
02
0 0

02/06
FT

Mattersburg

Mattersburg

Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

00
11
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

22

Manuel
Austria
$50K
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

24

Stephen Schimandl
Austria
$210K

7

Fabian Miesenböck
Austria
$175K
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

33

Patrick Bürger
Austria
$75K

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 9, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/09/27

Ký hợp đồng

2020/09/27

Ký hợp đồng

2020/09/21

Ký hợp đồng

2020/09/21

Ký hợp đồng

2020/09/14

Ký hợp đồng

2020/09/08

Ký hợp đồng

2020/09/02

Ký hợp đồng

2020/09/02

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/08/30

Ký hợp đồng

2020/08/30

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 6, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/06/30

Chuyển nhượng

Tháng 1, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/12/31

Ký hợp đồng

2019/12/31

Ký hợp đồng

2019/12/31

Ký hợp đồng

Tháng 12, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/12/31

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/08/07

Cho mượn

2019/08/07

Cho mượn

Tháng 7, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/07/04

Ký hợp đồng

2019/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 9, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/09/27

Ký hợp đồng

2020/09/27

Ký hợp đồng

2020/09/21

Ký hợp đồng

2020/09/21

Ký hợp đồng

2020/09/14

Ký hợp đồng

2020/09/08

Ký hợp đồng

2020/09/02

Ký hợp đồng

2020/09/02

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/08/30

Ký hợp đồng

2020/08/30

Ký hợp đồng

Champion Burgenlandliga

1993-1994 1962-1963 1956-1957 1955-1956 1952-1953
5

Promoted to 2. Liga

1999-2000 1952-1953 1930-1931
3

Austrian Second League Champion

2014-2015 2002-2003
2

Promoted to Regionalliga

1993-1994 1962-1963
2

Promoted to 1st league

2014-2015 2002-2003
2

Uefa Cup participant

2007-2008 2006-2007
2

Austrian Eastern Regionalliga champion

1999-2000
1