Melbourne Victory

Melbourne Victory

Australia

Australia

0Theo dõi

5 trận gần nhất

0-1
2-2
2-2
0-2
0-1

Cầu thủ nổi bật

Nikos Vergos

Ghi bàn nhiều nhất

Nikos Vergos

7

Juan Mata

Kiến tạo nhiều nhất

Juan Mata

13

Juan Mata

Vua phá lưới

Juan Mata

7.4

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thống kê đội hình

Xem tất cả
28Cầu thủ
180.7 cmChiều cao trung bình
5Cầu thủ nước ngoài
$307.7KGiá trị trung bình
26Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Emre Saglam

Kết thúc cho mượn

29/06

Nikos Vergos

Ký hợp đồng

29/05

Charles Nduka

Ký hợp đồng

14/01

Luka Kolic

Ký hợp đồng

01/01

Luka Kolic

Thanh lý hợp đồng

30/12

Cúp và chức vô địch

Australian cup winner

Australian cup winner

2021

AFC Champions League participant

AFC Champions League participant

2019-2020

AFC Champions League participant

AFC Champions League participant

2018-2019

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
2004
Thành phố
Melbourne
Sân vận động
AAMI Park
Sức chứa
30050

Không có dữ liệu

Tháng 5, 2026

Australia A-League

HT
FT

02/05
FT

Melbourne Victory

Melbourne Victory

Sydney FC

Sydney FC

00
01
10 6
Tháng 4, 2026

Australia A-League

HT
FT
Tháng 3, 2026

Australia A-League

HT
FT
Tháng 2, 2026

Australia A-League

HT
FT
Tháng 1, 2026

Australia A-League

HT
FT
Tháng 12, 2025

Australia A-League

HT
FT
Tháng 11, 2025

Australia A-League

HT
FT
Tháng 10, 2025

Australia A-League

HT
FT

31/10
FT

Perth Glory

Perth Glory

Melbourne Victory

Melbourne Victory

00
02
0 0

24/10
Unknown

Newcastle Jets

Newcastle Jets

Melbourne Victory

Melbourne Victory

00
52
0 0

18/10
FT

Melbourne Victory

Melbourne Victory

Auckland FC

Auckland FC

00
00
0 0
Tháng 9, 2025

International Club Friendly

HT
FT
Tháng 8, 2025

International Club Friendly

HT
FT
Tháng 7, 2025

Australia FFA Cup

HT
FT

29/07
Unknown

Olympic Kingsway SC

Olympic Kingsway SC

Melbourne Victory

Melbourne Victory

00
43
0 0

International Club Friendly

HT
FT

11/07
FT

Melbourne Victory

Melbourne Victory

Wrexham

Wrexham

00
03
0 0
Tháng 5, 2025

Australia A-League

HT
FT
Tháng 4, 2025

Australia A-League

HT
FT
Tháng 3, 2025

Australia A-League

HT
FT
Tháng 2, 2025

Australia A-League

HT
FT
Tháng 1, 2025

Australia A-League

HT
FT
Tháng 12, 2024

Australia A-League

HT
FT
Tháng 11, 2024

Australia A-League

HT
FT
Tháng 5, 2024

Australia A-League

HT
FT
Tháng 4, 2024

Australia A-League

HT
FT
Tháng 2, 2024

Australia A-League

HT
FT
Tháng 1, 2024

Australia A-League

HT
FT
Tháng 12, 2023

Australia A-League

HT
FT
Tháng 11, 2023

Australia A-League

HT
FT
Tháng 10, 2023

Australia A-League

HT
FT
Tháng 7, 2023

Australia FFA Cup

HT
FT
Tháng 4, 2023

Australia A-League

HT
FT
Tháng 3, 2023

Australia A-League

HT
FT

04/03
FT

Sydney FC

Sydney FC

Melbourne Victory

Melbourne Victory

00
10
0 0
Tháng 2, 2023

Australia A-League

HT
FT
Tháng 1, 2023

Australia A-League

HT
FT

26/01
FT

Melbourne Victory

Melbourne Victory

Sydney FC

Sydney FC

00
12
0 0
Tháng 11, 2022

Australia A-League

HT
FT
Tháng 10, 2022

Australia A-League

HT
FT
Tháng 5, 2022

Australia A-League

HT
FT

07/05
FT

Sydney FC

Sydney FC

Melbourne Victory

Melbourne Victory

00
14
0 0
Tháng 4, 2022

Australia A-League

HT
FT
Tháng 3, 2022

Australia A-League

HT
FT
Tháng 2, 2022

Australia A-League

HT
FT
Tháng 1, 2022

Australia FFA Cup

HT
FT

Australia A-League

HT
FT

25/01
Unknown

Melbourne Victory

Melbourne Victory

Sydney FC

Sydney FC

00
22
0 0
Tháng 5, 2021

Australia A-League

HT
FT

19/05
FT

Sydney FC

Sydney FC

Melbourne Victory

Melbourne Victory

00
20
0 0
Tháng 4, 2021

Australia A-League

HT
FT
Tháng 3, 2021

Australia A-League

HT
FT
Tháng 2, 2021

Australia A-League

HT
FT
Tháng 8, 2020

Australia A-League

HT
FT
Tháng 3, 2020

Australia A-League

HT
FT
Tháng 2, 2020

Australia A-League

HT
FT
Tháng 1, 2020

Australia A-League

HT
FT
Tháng 12, 2019

Australia A-League

HT
FT
Tháng 11, 2019

Australia A-League

HT
FT
Tháng 10, 2019

Australia A-League

HT
FT
Tháng 8, 2019

Australia FFA Cup

HT
FT
Tháng 5, 2019

Australia A-League

HT
FT
Tháng 4, 2019

Australia A-League

HT
FT
Tháng 3, 2019

Australia A-League

HT
FT
Tháng 2, 2019

Australia A-League

HT
FT
Tháng 1, 2019

Australia A-League

HT
FT
Tháng 12, 2018

Australia A-League

HT
FT
Tháng 11, 2018

Australia A-League

HT
FT
Tháng 5, 2018

Australia A-League

HT
FT
Tháng 4, 2018

Australia A-League

HT
FT
Tháng 3, 2018

Australia A-League

HT
FT
Tháng 2, 2018

Australia A-League

HT
FT
Tháng 1, 2018

Australia A-League

HT
FT
Tháng 12, 2017

Australia A-League

HT
FT
Tháng 11, 2017

Australia A-League

HT
FT
Tháng 10, 2017

Australia A-League

HT
FT

07/10
FT

Melbourne Victory

Melbourne Victory

Sydney FC

Sydney FC

00
01
0 0
Tháng 5, 2017

Australia A-League

HT
FT

07/05
FT

Sydney FC

Sydney FC

Melbourne Victory

Melbourne Victory

00
11
0 0
Tháng 4, 2017

Australia A-League

HT
FT
Tháng 3, 2017

Australia A-League

HT
FT

03/03
FT

Sydney FC

Sydney FC

Melbourne Victory

Melbourne Victory

00
10
0 0
Tháng 2, 2017

Australia A-League

HT
FT
Tháng 1, 2017

Australia A-League

HT
FT
Tháng 12, 2016

Australia A-League

HT
FT
Tháng 11, 2016

Australia A-League

HT
FT
Tháng 10, 2016

Australia A-League

HT
FT
Tháng 8, 2016

Australia FFA Cup

HT
FT
Tháng 3, 2016

Australia A-League

HT
FT
Tháng 2, 2016

Australia A-League

HT
FT
Tháng 1, 2016

Australia A-League

HT
FT
Tháng 12, 2015

Australia A-League

HT
FT
Tháng 10, 2015

Australia A-League

HT
FT
Tháng 4, 2015

Australia A-League

HT
FT
Tháng 3, 2015

Australia A-League

HT
FT
Tháng 1, 2015

Australia A-League

HT
FT
Tháng 10, 2014

Australia A-League

HT
FT
Tháng 1, 2014

Australia A-League

HT
FT
1Đội bóngMGDPTSPhong độ
1
Newcastle Jets

Newcastle Jets

261648
2
Adelaide United

Adelaide United

261043
3
Auckland FC

Auckland FC

261342
4
Melbourne Victory

Melbourne Victory

261140
5
Sydney FC

Sydney FC

26839
6
Melbourne City

Melbourne City

26038
7
Macarthur FC

Macarthur FC

26-734
8
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

26-1233
9
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

26-732
10
Perth Glory

Perth Glory

26-731
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

26-926
12
Western Sydney

Western Sydney

26-1621

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

Playoff playoffs

AFC Champions League 2 Group Stage

1Đội bóngMGDPTSPhong độ
1
Adelaide United

Adelaide United

13824
2
Newcastle Jets

Newcastle Jets

131022
3
Melbourne Victory

Melbourne Victory

131222
4
Melbourne City

Melbourne City

13520
5
Auckland FC

Auckland FC

13319
6
Sydney FC

Sydney FC

13619
7
Macarthur FC

Macarthur FC

13019
8
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

13-417
9
Perth Glory

Perth Glory

13017
10
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

13016
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

13-413
12
Western Sydney

Western Sydney

13-713

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Playoff playoffs

1Đội bóngMGDPTSPhong độ
1
Newcastle Jets

Newcastle Jets

13626
2
Auckland FC

Auckland FC

131023
3
Sydney FC

Sydney FC

13220
4
Adelaide United

Adelaide United

13219
5
Melbourne Victory

Melbourne Victory

13-118
6
Melbourne City

Melbourne City

13-518
7
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

13-816
8
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

13-716
9
Macarthur FC

Macarthur FC

13-715
10
Perth Glory

Perth Glory

13-714
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

13-513
12
Western Sydney

Western Sydney

13-98

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Playoff playoffs

Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

30

Daniel Graskoski
Australia
€100K

25

Jack Duncan
Australia
€175K

40

Jack Warshawsky
Australia
€100K
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

21

Roderick Miranda
Portugal
€550K

3

Adama Traoré
Ivory Coast
€100K

18

Franco Lino
Australia
€150K

16

Joshua Inserra
Australia
€300K

22

Joshua James Rawlins
Australia
€350K

5

Brendan Hamill
Australia
€250K

4

Lachlan Jackson
Australia
€450K

28

Kayne Razmovski
Australia
€50K

15

Sebastian Esposito
Australia
€500K

2

Jason Davidson
Australia
€175K
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

8

Jordi Valadon
Australia
€600K

27

Louis D'Arrigo
Australia
€350K

23

Keegan Jelacic
Australia
€400K

10

Denis Genreau
Australia
€750K

64

Juan Mata
Spain
€375K

34

Xavier Stella
Australia
€100K

29

Oliver Dragicevic
Australia
€100K

24

Emre Saglam
Australia
--
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

17

Nishan Velupillay
Australia
€550K

19

Jing Reec
Australia
€100K

7

Reno Piscopo
Australia
€450K

11

Clarismario Santos Rodrigues
Brazil
€450K

14

Matthew Grimaldi
Australia
€400K

31

Daniel Lazarevski
Australia
--

44

Charles Nduka
Japan
€125K

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 6, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Tháng 5, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/05/29

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/13

Ký hợp đồng

2025/12/31

Ký hợp đồng

Tháng 12, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/30

Thanh lý hợp đồng

Tháng 9, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/15

Ký hợp đồng

2025/09/12

Ký hợp đồng

2025/09/08

Ký hợp đồng

2025/09/08

Chuyển nhượng

Tháng 8, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/29

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/13

Ký hợp đồng

Tháng 9, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/15

Ký hợp đồng

2025/09/12

Ký hợp đồng

2025/09/08

Ký hợp đồng

2025/09/08

Chuyển nhượng

Tháng 8, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/29

Ký hợp đồng

2025/08/29

Ký hợp đồng

2025/08/29

Ký hợp đồng

2025/08/14

Cho mượn

2025/08/14

Cho mượn

Tháng 6, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Tháng 5, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/05/29

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

Tháng 12, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/30

Thanh lý hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/10

Giải nghệ

2025/07/09

Giải nghệ

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

AFC Champions League participant

2019-2020 2018-2019 2017-2018 2015-2016 2013-2014 2010-2011 2009-2010 2007-2008
8

Australian champion

2017-2018 2014-2015 2008-2009 2006-2007
4

Australian cup winner

2021 2015
2