
Middelfart Boldklub
Denmark
5 trận gần nhất
Cầu thủ nổi bật

Ghi bàn nhiều nhất
Malthe Boesen
8

Kiến tạo nhiều nhất
Soren Pedersen
3

Vua phá lưới
Kanga Liam Aaron Akalé
6.7
Bảng xếp hạng

#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thống kê đội hình
Xem tất cảLịch sử chuyển nhượng
Xem tất cảThông tin câu lạc bộ
Thành lập | 0 |
|---|---|
Thành phố | Middelfart |
Sân vận động | Middelfart Stadium |
Sức chứa | 1100 |
Sắp diễn ra
Kết quả
Không có dữ liệu

Danish 1st Division

Danish 1st Division

Danish 1st Division

Danish 1st Division

International Club Friendly

International Club Friendly

Danish 1st Division

Danish 1st Division

Danish 1st Division

Danish Cup

Danish 1st Division

Danish Cup

Danish 1st Division

International Club Friendly

Danish 2nd Division

Danish 2nd Division

Danish Cup

Danish 2nd Division

Danish 2nd Division

Danish 2nd Division

Danish 2nd Division

Danish 2nd Division

Danish Cup

International Club Friendly

Danish 2nd Division

Danish 2nd Division

Danish 2nd Division

Danish 2nd Division

Danish 2nd Division

Danish 2nd Division

Danish 2nd Division

International Club Friendly

Danish 2nd Division

Danish 2nd Division

Danish 2nd Division

Danish 2nd Division

Danish 2nd Division

Danish 2nd Division

Danish Cup

Danish 2nd Division

Danish 2nd Division

Danish 2nd Division

Danish 2nd Division

Danish 2nd Division

Danish 2nd Division

Danish 2nd Division

Danish 2nd Division
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby | 22 | 24 | 42 | |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 11 | 39 | |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 4 | 37 | |
| 4 | Esbjerg | 22 | 3 | 37 | |
| 5 | Kolding FC | 22 | 6 | 33 | |
| 6 | AC Horsens | 22 | 2 | 30 | |
| 7 | Aalborg | 22 | 2 | 28 | |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | -10 | 28 | |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 5 | 27 | |
| 10 | Hobro | 22 | -9 | 25 | |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | -15 | 20 | |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | -23 | 12 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aalborg | 10 | 1 | 46 | |
| 2 | Aarhus Fremad | 10 | 10 | 44 | |
| 3 | Hobro | 10 | 6 | 42 | |
| 4 | Herfolge Boldklub Koge | 10 | 9 | 40 | |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 10 | -4 | 37 | |
| 6 | Middelfart Boldklub | 10 | -22 | 15 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby | 10 | 9 | 60 | |
| 2 | AC Horsens | 10 | 13 | 54 | |
| 3 | Esbjerg | 10 | -1 | 52 | |
| 4 | Hillerod Fodbold | 10 | -5 | 50 | |
| 5 | Hvidovre IF | 10 | -7 | 46 | |
| 6 | Kolding FC | 10 | -9 | 38 |
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
Upgrade Team
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby | 11 | 13 | 21 | |
| 2 | Hillerod Fodbold | 11 | 6 | 21 | |
| 3 | Esbjerg | 11 | 3 | 21 | |
| 4 | Kolding FC | 11 | 5 | 20 | |
| 5 | Aalborg | 11 | 7 | 18 | |
| 6 | Hvidovre IF | 11 | 4 | 16 | |
| 7 | Aarhus Fremad | 11 | 8 | 16 | |
| 8 | AC Horsens | 11 | -2 | 15 | |
| 9 | Herfolge Boldklub Koge | 11 | -2 | 14 | |
| 10 | Hobro | 11 | -4 | 12 | |
| 11 | Boldklubben af 1893 | 11 | -10 | 10 | |
| 12 | Middelfart Boldklub | 11 | -7 | 7 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aalborg | 5 | 2 | 10 | |
| 2 | Aarhus Fremad | 5 | 10 | 10 | |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 5 | 4 | 10 | |
| 4 | Boldklubben af 1893 | 5 | -2 | 5 | |
| 5 | Hobro | 5 | -4 | 4 | |
| 6 | Middelfart Boldklub | 5 | -16 | 0 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AC Horsens | 5 | 9 | 13 | |
| 2 | Esbjerg | 5 | 4 | 10 | |
| 3 | Lyngby | 5 | 5 | 9 | |
| 4 | Hillerod Fodbold | 5 | 1 | 8 | |
| 5 | Hvidovre IF | 5 | -4 | 5 | |
| 6 | Kolding FC | 5 | 0 | 5 |
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
Upgrade Team
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hvidovre IF | 11 | 7 | 23 | |
| 2 | Lyngby | 11 | 11 | 21 | |
| 3 | Boldklubben af 1893 | 11 | 0 | 18 | |
| 4 | Hillerod Fodbold | 11 | -2 | 16 | |
| 5 | Esbjerg | 11 | 0 | 16 | |
| 6 | AC Horsens | 11 | 4 | 15 | |
| 7 | Kolding FC | 11 | 1 | 13 | |
| 8 | Hobro | 11 | -5 | 13 | |
| 9 | Aarhus Fremad | 11 | -3 | 11 | |
| 10 | Aalborg | 11 | -5 | 10 | |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 11 | -13 | 6 | |
| 12 | Middelfart Boldklub | 11 | -16 | 5 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hobro | 5 | 10 | 13 | |
| 2 | Herfolge Boldklub Koge | 5 | 5 | 10 | |
| 3 | Aalborg | 5 | -1 | 8 | |
| 4 | Aarhus Fremad | 5 | 0 | 7 | |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 5 | -2 | 4 | |
| 6 | Middelfart Boldklub | 5 | -6 | 3 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AC Horsens | 5 | 4 | 11 | |
| 2 | Lyngby | 5 | 4 | 9 | |
| 3 | Esbjerg | 5 | -5 | 5 | |
| 4 | Hillerod Fodbold | 5 | -6 | 5 | |
| 5 | Hvidovre IF | 5 | -3 | 2 | |
| 6 | Kolding FC | 5 | -9 | 0 |
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
Upgrade Team
Rating
Xem tất cảMinutes Played
Xem tất cảGoals
Xem tất cảPenalty Kick
Xem tất cảAssists
Xem tất cảShots
Xem tất cảShort On Target
Xem tất cảDribble
Xem tất cảDribble success
Xem tất cảBig Chances Created
Xem tất cảBig Chances Missed
Xem tất cảFree Kick Goals
Xem tất cảPasses accuracy
Xem tất cảKey passes
Xem tất cảCrosses
Xem tất cảCrosses Accuracy
Xem tất cảLong Balls
Xem tất cảLong balls accuracy
Xem tất cảTackles
Xem tất cảInterceptions
Xem tất cảClearances
Xem tất cảBlocked Shots
Xem tất cảDuels won
Xem tất cảSaves
Xem tất cảRuns Out
Xem tất cảFouls
Xem tất cảWas Fouled
Xem tất cảOffsides
Xem tất cảDispossessed
Xem tất cảYellow Cards
Xem tất cảRed Cards
Xem tất cảYellow to Red Cards
Xem tất cảGoals
Xem tất cảPenalty Kick
Xem tất cảAssists
Xem tất cảShots
Xem tất cảShort On Target
Xem tất cảDribble
Xem tất cảDribble success
Xem tất cảBig Chances Created
Xem tất cảBig Chances Missed
Xem tất cảFree Kick Goals
Xem tất cảPasses accuracy
Xem tất cảKey passes
Xem tất cảCrosses
Xem tất cảCrosses Accuracy
Xem tất cảLong Balls
Xem tất cảLong balls accuracy
Xem tất cảTackles
Xem tất cảInterceptions
Xem tất cảClearances
Xem tất cảBlocked Shots
Xem tất cảDuels won
Xem tất cảSaves
Xem tất cảRuns Out
Xem tất cảFouls
Xem tất cảWas Fouled
Xem tất cảOffsides
Xem tất cảDispossessed
Xem tất cảYellow Cards
Xem tất cảRed Cards
Xem tất cảYellow to Red Cards
Xem tất cảToàn bộ
Đến
Đi
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Không có dữ liệu




























Soren Reese
Christian Boyum
Bardhec Bytyqi
Lukas Eg Jørgensen
Peter Matiebel