OSC Bremerhaven

OSC Bremerhaven

Germany

Germany

0Theo dõi

Thống kê đội hình

Xem tất cả
56Cầu thủ
180.3 cmChiều cao trung bình
31Cầu thủ nước ngoài
$25KGiá trị trung bình
30Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Brook Myers

Ký hợp đồng

10/02

Christian Boyum

Ký hợp đồng

21/01

Adrian Moescu

Thanh lý hợp đồng

01/01

Hyuk jae lee

Thanh lý hợp đồng

01/01

Novah Van Der Schouw

Ký hợp đồng

01/09

Sắp diễn ra

Kết quả

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Angelo Pauls
Germany
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

1

Ansar Pazhigov
Russia
--

24

Barnabas Somogyi
Slovakia
--

0

Sven Schmiedel
Germany
--

0

Muharrem Gulec
Turkey
--

0

Pierre Weipert
Germany
--
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

2

Ahmad Aboarshid
Syria
--

0

Lukas Hertwig
Germany
--

7

Peter Lazik
Germany
--

6

Florian Guglielmi
Italy
--

15

Ben Fricke
Germany
--

8

Maurice Hoeder
Germany
--

14

Bahadir Demirbilek
Germany
--

0

Nouri Alo
Syria
--

0

Beka Giorgadze
Georgia
--

0

Serdar Denkgelen
Turkey
--

0

Emiljano Lundraxhiu
Albania
--

15

Toni·Hennen
Germany
--

17

A. Wazneh
Lebanon
--

0

Christian Boyum
Denmark
$25K
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

0

Colja Manuth
Germany
--

0

Scotti Fritsche
Germany
--

11

Lennart Schwitzer
Germany
--

6

Marcel da Graca Lopes
Germany
--

18

Dominik Schlegel
Germany
--

0

David Bechthold
Germany
--

0

Andre Oborowski
Germany
--

0

Pascal Helmcke
Germany
--

0

Mahmut Adibelli
Turkey
--

0

Egzon Sula
Germany
--

0

Luan Muhaxheri
Kosovo
--

0

Vlad Georgescu
Romania
--

0

Mehmet Ari
Turkey
--

28

Meiko·Gagelmann
Germany
--

8

Noah·Koch
Germany
--
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

10

Veselin Lakic
Serbia
--

0

Abdoulle Njie
Gambia
--

0

Ali Muhaxheri
Kosovo
--

0

Renas Issa
Syria
--

0

Luca Wechsung
Germany
--

9

Yves Mfumu
Germany
--

33

Marcel Wagner
Germany
--

14

Daniel Hofmann
Germany
--

29

Brook Myers
England
--

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/09

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/20

Ký hợp đồng

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

Tháng 9, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/31

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/13

Ký hợp đồng

2025/07/01

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/09

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/20

Ký hợp đồng

Tháng 9, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/31

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/13

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 2, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/03

Ký hợp đồng

2025/02/03

Ký hợp đồng

2025/02/02

Cho mượn

Tháng 1, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/31

Chuyển nhượng

Tháng 12, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/31

Chuyển nhượng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/01

Ký hợp đồng

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 6, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Giải nghệ

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Không có dữ liệu