Jong Genk

Jong Genk

Belgium

Belgium

0Theo dõi

5 trận gần nhất

2-2
1-2
2-2
2-2
1-1

Cầu thủ nổi bật

Aaron Bibout

Ghi bàn nhiều nhất

Aaron Bibout

10

August De Wannemacker

Kiến tạo nhiều nhất

August De Wannemacker

4

Nikolas Sattlberger

Vua phá lưới

Nikolas Sattlberger

8.2

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

14

RSCA Futures

32

-9

31

15

Jong Genk

32

-17

31

16

Club Nxt

32

-22

21

Thống kê đội hình

Xem tất cả
33Cầu thủ
180.9 cmChiều cao trung bình
13Cầu thủ nước ngoài
$500.8KGiá trị trung bình
20.4Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Alfred Caicedo

Kết thúc cho mượn

29/06

Michiel Cauwel

Ký hợp đồng

02/02

Saidou Touré

Ký hợp đồng

02/02

Juwensley Onstein

Ký hợp đồng

31/01

August De Wannemacker

Ký hợp đồng

20/01

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Genk
Sân vận động
Luminus Arena
Sức chứa
23718

Không có dữ liệu

Tháng 4, 2026

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

18/04
FT

Jong Genk

Jong Genk

Gent B

Gent B

00
11
6 4

12/04
FT

Francs Borains

Francs Borains

Jong Genk

Jong Genk

11
22
3 2

04/04
FT

Jong Genk

Jong Genk

KSC Lokeren

KSC Lokeren

11
22
3 4
Tháng 3, 2026

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

21/03
FT

Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

Jong Genk

Jong Genk

00
12
6 7

15/03
FT

RFC Seraing

RFC Seraing

Jong Genk

Jong Genk

02
22
7 3

11/03
FT

Jong Genk

Jong Genk

Club Nxt

Club Nxt

00
00
8 5

07/03
FT

Beerschot Wilrijk

Beerschot VA

Jong Genk

Jong Genk

10
10
4 0

01/03
FT

Jong Genk

Jong Genk

Koninklijke Lierse Sportkring

K Lierse SK

12
23
7 3
Tháng 2, 2026

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

21/02
FT

RSCA Futures

RSCA Futures

Jong Genk

Jong Genk

20
21
3 8

15/02
FT

Jong Genk

Jong Genk

RFC de Liege

RFC de Liege

20
20
4 7

07/02
FT

Patro Eisden

Patro Eisden

Jong Genk

Jong Genk

21
44
2 4
Tháng 1, 2026

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

31/01
FT

Jong Genk

Jong Genk

KAS Eupen

KAS Eupen

00
20
9 5

28/01
FT

Jong Genk

Jong Genk

RWDM Brussels

RWDM Brussels

00
02
3 2

24/01
FT

KV Kortrijk

Kortrijk

Jong Genk

Jong Genk

11
41
7 4

17/01
FT

Jong Genk

Jong Genk

KVSK Lommel

KVSK Lommel

02
02
6 10

International Club Friendly

HT
FT
Tháng 12, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

18/12
FT

Jong Genk

Jong Genk

SK Beveren

SK Beveren

11
12
4 8

14/12
FT

KSC Lokeren

KSC Lokeren

Jong Genk

Jong Genk

01
21
8 1

10/12
FT

Jong Genk

Jong Genk

RSCA Futures

RSCA Futures

31
32
4 6

06/12
FT

Koninklijke Lierse Sportkring

K Lierse SK

Jong Genk

Jong Genk

10
21
2 2
Tháng 11, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

30/11
FT

Jong Genk

Jong Genk

Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

21
34
3 8

23/11
FT

Gent B

Gent B

Jong Genk

Jong Genk

00
00
0 0

02/11
FT

RWDM Brussels

RWDM Brussels

Jong Genk

Jong Genk

00
11
0 0
Tháng 10, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

26/10
FT

KAS Eupen

KAS Eupen

Jong Genk

Jong Genk

00
21
0 0

18/10
FT

Jong Genk

Jong Genk

Francs Borains

Francs Borains

00
31
0 0

05/10
FT

RFC de Liege

RFC de Liege

Jong Genk

Jong Genk

00
50
0 0
Tháng 9, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

27/09
FT

Jong Genk

Jong Genk

Patro Eisden

Patro Eisden

00
14
0 0

24/09
FT

Jong Genk

Jong Genk

Beerschot Wilrijk

Beerschot VA

00
02
0 0

20/09
FT

KVSK Lommel

KVSK Lommel

Jong Genk

Jong Genk

00
12
0 0

14/09
FT

Jong Genk

Jong Genk

KV Kortrijk

Kortrijk

00
13
0 0
Tháng 8, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

31/08
FT

Club Nxt

Club Nxt

Jong Genk

Jong Genk

00
12
0 0

24/08
FT

Jong Genk

Jong Genk

RFC Seraing

RFC Seraing

00
00
0 0

16/08
FT

SK Beveren

SK Beveren

Jong Genk

Jong Genk

00
10
0 0
Tháng 5, 2025

International Club Friendly

HT
FT

02/05
FT

Gent B

Gent B

Jong Genk

Jong Genk

00
32
0 0
Tháng 3, 2025

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

02/03
FT

Jong Genk

Jong Genk

KSC Lokeren

KSC Lokeren

00
12
0 0
Tháng 12, 2024

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

21/12
FT

Francs Borains

Francs Borains

Jong Genk

Jong Genk

00
22
0 0
Tháng 11, 2024

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

03/11
FT

KSC Lokeren

KSC Lokeren

Jong Genk

Jong Genk

00
40
0 0
Tháng 9, 2024

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

01/09
FT

Jong Genk

Jong Genk

Francs Borains

Francs Borains

00
12
0 0
Tháng 4, 2024

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

13/04
FT

Jong Genk

Jong Genk

Francs Borains

Francs Borains

00
11
0 0
Tháng 8, 2023

Belgian Challenger Pro League

HT
FT

20/08
FT

Francs Borains

Francs Borains

Jong Genk

Jong Genk

00
25
0 0
Tháng 7, 2023

International Club Friendly

HT
FT

16/07
FT

Eendracht Termien

Eendracht Termien

Jong Genk

Jong Genk

00
06
0 0

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

1Đội bóngMGDPTSPhong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

325188
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

322667
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

322164
4
RFC de Liege

RFC de Liege

32553
5
KVSK Lommel

KVSK Lommel

321353
6
Patro Eisden

Patro Eisden

32451
7
KAS Eupen

KAS Eupen

32847
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

32342
9
Gent B

Gent B

32-941
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

32-738
11
RFC Seraing

RFC Seraing

32-735
12
Francs Borains

Francs Borains

32-1434
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

32-433
14
RSCA Futures

RSCA Futures

32-931
15
Jong Genk

Jong Genk

32-1731
16
Club Nxt

Club Nxt

32-2221
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

32-4216

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1Đội bóngMGDPTSPhong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

162346
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

162343
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

161031
4
RFC de Liege

RFC de Liege

161031
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16128
6
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16927
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16725
8
Francs Borains

Francs Borains

16223
9
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16320
10
Gent B

Gent B

16-619
11
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16-419
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16119
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16-317
14
RSCA Futures

RSCA Futures

16-416
15
Jong Genk

Jong Genk

16-716
16
Club Nxt

Club Nxt

16-1412
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16-292

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1Đội bóngMGDPTSPhong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

162842
2
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

161133
3
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16426
4
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16324
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16323
6
RFC de Liege

RFC de Liege

16-522
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16122
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16022
9
Gent B

Gent B

16-322
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16-319
11
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16-119
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16-816
13
RSCA Futures

RSCA Futures

16-515
14
Jong Genk

Jong Genk

16-1015
15
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16-1314
16
Francs Borains

Francs Borains

16-1612
17
Club Nxt

Club Nxt

16-89

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Igor de Camargo
Belgium
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

82

Olivier Vliegen
Belgium
€100K

71

Brent Stevens
Belgium
€100K

61

Daan Van Laere
Belgium
--

28

Lucca Brughmans
Belgium
€1M
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

22

Brad Manguelle
Belgium
€600K

65

Christian Akpan
Nigeria
€200K

55

Yumeki Yoshinaga
Japan
€300K

87

Kenshin Yasuda
Japan
€300K

72

Lelouma Barry Alpha Oumar
Netherlands
€100K

85

Kang Min-Woo
South Korea
$225K

84

Emmanuel Sarfo
Belgium
€300K

72

Alpha Barry
Netherlands
€100K

59

Wout Kapers
Belgium
€200K

63

Z. Henry
--
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

86

Kenan Haroun
Belgium
€400K

2

Kayden Pierre
United States
€400K

73

Elie Mbavu
€1.5M

76

Jelle Driessen
Belgium
€300K

58

Matthias Oyatambwe
Belgium
€250K

68

Ayman Rabhi
Belgium
€100K

53

Manu Mocsnik
Belgium
€250K
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

52

Wilson Da Costa
Belgium
€250K

74

Cedric Nuozzi
Belgium
€800K

60

Eddien Saif Lazar
Morocco
€250K

89

Kim Myung-jun
South Korea
€200K

59

Robin Mirisola
Belgium
€3.5M

79

Djoully Nzoko
Finland
€300K

57

Aaron Murenzi
Belgium
€100K

50

Victory Beniangba
Nigeria
€400K

23

Aaron Bibout
Cameroon
€2M

67

Ali Camara
Belgium
€350K

70

Lino Decresson
Belgium
€150K

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 6, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/01

Ký hợp đồng

2026/02/01

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/30

Ký hợp đồng

2026/01/19

Ký hợp đồng

2026/01/04

Ký hợp đồng

2026/01/04

Ký hợp đồng

Tháng 12, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

Tháng 9, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/08

Ký hợp đồng

2025/09/08

Ký hợp đồng

Tháng 6, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Tháng 9, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/08

Ký hợp đồng

2025/09/08

Ký hợp đồng

2025/09/07

Cho mượn

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/01

Ký hợp đồng

2025/07/01

Ký hợp đồng

2025/07/01

Ký hợp đồng

2025/07/01

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/01

Ký hợp đồng

2026/02/01

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/30

Ký hợp đồng

2026/01/19

Ký hợp đồng

2026/01/04

Ký hợp đồng

2026/01/04

Ký hợp đồng

Tháng 12, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

Tháng 9, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/07

Thanh lý hợp đồng

Tháng 8, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/01

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/04

Cho mượn

Không có dữ liệu